Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
get off nghĩa là ra khỏi, thoát khỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ get off qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ra khỏi, thoát khỏi

Cách phát âm từ "get off" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ɡet ɒf/ (gét ôf)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "get off" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng kèm ví dụ:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "get off" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn!
After a long flight, passengers usually want to _____ the plane quickly.
a) get off
b) leave
c) exit
d) escape
The meeting was boring, so James tried to _____ early.
a) get off
b) avoid
c) depart
d) skip
To reach the museum, you should _____ the bus at Main Street.
a) descend
b) get off
c) step down
d) alight
She was so tired that she couldn’t _____ the couch all evening. (gây nhiễu)
a) rise from
b) get off
c) stand up
d) lift
The manager told the team to _____ social media during work hours.
a) log out
b) get off
c) disconnect
d) exit
Original: "Please exit the bus through the rear door."
Rewrite: "Please _____ the bus through the rear door."
Original: "She left the office at 4 PM to avoid traffic."
Rewrite: "She _____ the office early to avoid traffic."
Original: "He stopped using his phone after dinner." (Không dùng "get off")
Rewrite: "He _____ his phone after dinner."
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()