get off là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

get off nghĩa là ra khỏi, thoát khỏi. Học cách phát âm, sử dụng từ get off qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ get off

get offverb

ra khỏi, thoát khỏi

/ɡet//ɡet/
Định nghĩa & cách phát âm từ get off

Cách phát âm từ "get off" trong tiếng Anh như sau:

  • get: /ɡet/ - nghe như "gét" (giống như nói "gét" trong tiếng Việt)
  • off: /ɒf/ - nghe như "ôf" (giống như "ô" trong "mồ" nhưng ngắn hơn)

Tổng hợp: /ɡet ɒf/ (gét ôf)

Lưu ý:

  • Phần "get" thường có âm "g" mạnh và rõ ràng.
  • Phần "off" có âm "ô" ngắn và đôi khi có thể nghe hơi giống "uf".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ get off trong tiếng Anh

Từ "get off" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng kèm ví dụ:

1. Thoát khỏi (chỗ chờ, phương tiện giao thông):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc rời khỏi một nơi đang chờ đợi hoặc một phương tiện giao thông.
  • Ví dụ:
    • "Get off the bus at the next stop." (Hành khách xuống xe ở trạm tiếp theo.)
    • "Get off work at 5 pm." (Kết thúc công việc lúc 5 giờ chiều.)
    • "Get off the train." (Hành khách xuống tàu.)
    • "Get off the couch and move around!" (Dừng lại trên ghế sofa và đi lại nào!)

2. Thoát khỏi (khó khăn, tình huống):

  • Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc thoát khỏi một tình huống khó khăn, áp lực, hoặc trách nhiệm. Thường mang ý nghĩa giải thoát, thoát khỏi.
  • Ví dụ:
    • "He finally got off the hook." (Cuối cùng anh ấy thoát khỏi một vụ bê bối.)
    • "She got off scot-free." (Cô ấy thoát tội.)
    • "Get off my back!" (Đừng làm phiền tôi nữa!)
    • "He got off with a warning." (Anh ấy chỉ bị cảnh cáo.)

3. Bỏ (một việc gì đó, thói quen):

  • Ý nghĩa: Dùng để muốn dừng lại một hành động, thói quen hoặc hoạt động nào đó.
  • Ví dụ:
    • "I'm going to get off coffee." (Tôi sẽ bỏ cà phê.)
    • "Get off that habit!" (Dừng cái thói quen đó đi!)
    • "Get off the phone and do your homework." (Ngừng điện thoại và làm bài tập về nhà.)

4. (Đối với xe):

  • Ý nghĩa: Dành cho xe, để biểu thị việc xe dừng lại ở một điểm nào đó.
  • Ví dụ:
    • "The bus got off at the depot." (Xe buýt dừng ở bến xe.)
    • "The taxi got off at the airport." (Taxi dừng ở sân bay.)

5. (Ít phổ biến hơn) Xóa bỏ, loại bỏ:

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "get off" có thể dùng để thông báo rằng một thứ gì đó đã được xóa bỏ hoặc loại bỏ khỏi một danh sách. (Thường dùng trong bưu điện, ngân hàng, v.v.)
  • Ví dụ: "I got my name off the mailing list." (Tôi đã xóa tên mình khỏi danh sách thư từ.)

Lưu ý:

  • Cách sử dụng "get off" có thể hơi khác một chút tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong một số trường hợp, "get off" có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như "disembark," "quit," "stop," v.v.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "get off" trong một tình huống cụ thể, hãy cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn!

Luyện tập với từ vựng get off

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. If you want to avoid rush hour traffic, try to _____ work early today.
  2. The bus was so crowded that I couldn’t _____ at my stop.
  3. She decided to _____ the project because it was too stressful. (gây nhiễu)
  4. He always _____ the train at Central Station to switch lines.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. After a long flight, passengers usually want to _____ the plane quickly.
    a) get off
    b) leave
    c) exit
    d) escape

  2. The meeting was boring, so James tried to _____ early.
    a) get off
    b) avoid
    c) depart
    d) skip

  3. To reach the museum, you should _____ the bus at Main Street.
    a) descend
    b) get off
    c) step down
    d) alight

  4. She was so tired that she couldn’t _____ the couch all evening. (gây nhiễu)
    a) rise from
    b) get off
    c) stand up
    d) lift

  5. The manager told the team to _____ social media during work hours.
    a) log out
    b) get off
    c) disconnect
    d) exit

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "Please exit the bus through the rear door."
    Rewrite: "Please _____ the bus through the rear door."

  2. Original: "She left the office at 4 PM to avoid traffic."
    Rewrite: "She _____ the office early to avoid traffic."

  3. Original: "He stopped using his phone after dinner." (Không dùng "get off")
    Rewrite: "He _____ his phone after dinner."


Đáp án:

Bài 1:

  1. get off
  2. get off
  3. quit (nhiễu)
  4. gets off

Bài 2:

  1. a) get off / b) leave / c) exit
  2. a) get off
  3. b) get off / d) alight
  4. a) rise from / c) stand up (nhiễu)
  5. a) log out / b) get off

Bài 3:

  1. "Please get off the bus through the rear door."
  2. "She got off work early to avoid traffic."
  3. "He put away his phone after dinner." (hoặc "stopped using")

Bình luận ()