get up là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

get up nghĩa là thức dậy; đánh thức. Học cách phát âm, sử dụng từ get up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ get up

get upverb

thức dậy, đánh thức

/ɡet//ɡet/
Định nghĩa & cách phát âm từ get up

Cách phát âm từ "get up" trong tiếng Anh như sau:

  • get: /ɡet/ (giống như "get" trong tiếng Việt, nhưng âm "g" hơi ngắn)
  • up: /ʌp/ (âm "u" ngắn, giống như "up" trong tiếng Việt)

Kết hợp lại: /ɡet ʌp/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ get up trong tiếng Anh

Từ "get up" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Đứng dậy:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "get up". Nó có nghĩa là đứng dậy khỏi một chỗ, thường là để bắt đầu một ngày mới hoặc sau khi nằm xuống.
    • Example: "I get up at 7 am every day." (Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)
    • Example: "Please get up and go to the bathroom." (Làm ơn đứng dậy và đi vào phòng tắm.)

2. Vỗ tay (đứng dậy):

  • "Get up" có thể được dùng để chỉ hành động vỗ tay.
    • Example: "The audience got up and cheered." (Khán giả đứng dậy và reo hò.)

3. (Làm) dậy (ai đó):

  • Khi nói "get someone up", có nghĩa là làm cho ai đó đứng dậy.
    • Example: "My mom got me up early this morning." (Mẹ tôi đã làm tôi thức dậy sớm sáng nay.)
    • Example: "I need someone to get up the kids." (Tôi cần ai đó làm cho bọn trẻ dậy.)

4. (Tạo) sự dậy lên, khởi động (một sự kiện, một kế hoạch, v.v.):

  • Trong một số ngữ cảnh, "get up" có nghĩa là tạo ra hoặc khởi động một điều gì đó.
    • Example: "He got up a new business plan." (Anh ấy đã tạo ra một kế hoạch kinh doanh mới.)
    • Example: "The speaker got up the crowd with his inspiring words." (Người phát biểu đã khơi dậy đám đông bằng những lời nói truyền cảm của mình.)

5. (Tạo) một vụng về, một lỗi (trong văn bản):

  • "Get up" có thể được dùng để chỉ một lỗi chính tả hoặc ngữ pháp trong một văn bản.
    • Example: "There's a get-up in this sentence." (Có một lỗi trong câu này.) (Cách dùng này ít phổ biến hơn)

Tóm lại:

Nghĩa Ví dụ
Đứng dậy “I get up at 6 am.”
Vỗ tay "The crowd got up and clapped."
Làm dậy “My dad got me up this morning.”
Khởi động “She got up a new project.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "get up", bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng có thể sử dụng từ điển trực tuyến hoặc hỏi người bản xứ để được giải thích chi tiết hơn.

Các từ đồng nghĩa với get up


Bình luận ()