Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stand up nghĩa là đứng đậy. Học cách phát âm, sử dụng từ stand up qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đứng đậy

Phát âm từ "stand up" trong tiếng Anh như sau:
Vậy, "stand up" được phát âm là: /stænd ʌp/
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stand up" có nhiều nghĩa khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Cách sử dụng trong các cụm từ:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "stand up" trong một tình huống cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh. Bạn muốn biết ví dụ cụ thể nào không?
In formal situations, you should _____ when someone important arrives.
a) stand up
b) sit down
c) wave
d) ignore
Which actions show respect in a traditional Japanese tea ceremony? (nhiễu)
a) bowing deeply
b) standing up quickly
c) clapping hands
d) removing shoes
The protesters decided to _____ for their rights despite the heavy rain.
a) stand up
b) give up
c) sit in
d) both a and c
After hours of sitting, it’s healthy to _____ and stretch.
a) lie down
b) stand up
c) run around
d) dance
The teacher told the students to _____ their answers clearly. (nhiễu)
a) write
b) shout
c) stand up
d) whisper
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()