Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
goalkeeper nghĩa là thủ môn. Học cách phát âm, sử dụng từ goalkeeper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thủ môn

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "goalkeeper" trong tiếng Anh:
IPA (Phonetic Alphabet): /ˌɡoʊˈkɛpər/
Phát âm gần đúng: go-kép-ər
Phân tích từng phần:
Mẹo:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "goalkeeper" trong tiếng Anh có nghĩa là thủ môn. Đây là một vị trí quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu và quần vợt đôi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Những cụm từ có thể sử dụng cùng với "goalkeeper":
Lưu ý: "Goalkeeper" chỉ được sử dụng trong các môn thể thao có một người (thường là nam) chuyên giữ khung thành. Trong bóng đá, có thể gọi vị trí này là "keeper" (thường dùng hơn).
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm thông tin về quỹ đạo (trajectory) và kỹ năng (skills) của một thủ môn trong môn thể thao cụ thể mà bạn quan tâm.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()