goalkeeper là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

goalkeeper nghĩa là thủ môn. Học cách phát âm, sử dụng từ goalkeeper qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ goalkeeper

goalkeepernoun

thủ môn

/ˈɡəʊlˌkiːpə/
Định nghĩa & cách phát âm từ goalkeeper

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "goalkeeper" trong tiếng Anh:

IPA (Phonetic Alphabet): /ˌɡoʊˈkɛpər/

Phát âm gần đúng: go-kép-ər

Phân tích từng phần:

  • go: như từ "go" trong tiếng Việt.
  • keeper: "kee" như trong "keep" và "er" như trong "her".
  • -ar: "ar" như trong "car".

Mẹo:

  • Nhấn mạnh vào âm "kép" ở giữa từ.
  • Hãy nhớ rằng "goalkeeper" là vị trí của người giữ bóng trong bóng đá, nên khi phát âm hãy tưởng tượng bạn đang nói về một người giữ bóng.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ goalkeeper trong tiếng Anh

Từ "goalkeeper" trong tiếng Anh có nghĩa là thủ môn. Đây là một vị trí quan trọng trong nhiều môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, bóng rổ, khúc côn cầu và quần vợt đôi. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Bóng đá (Football):

  • Sử dụng chung: "The goalkeeper saved the shot." (Thủ môn đã cản phá cú sút.)
  • Đặc biệt: "The goalkeeper is the last line of defense." (Thủ môn là hàng phòng ngự cuối cùng.)
  • Tên thủ môn: "Peter Schmeichel was a legendary goalkeeper." (Peter Schmeichel là một thủ môn huyền thoại.)
  • Phân tích vai trò: "As a goalkeeper, he needs to be brave and quick." (Với vai trò thủ môn, anh ấy cần dũng cảm và nhanh nhẹn.)

2. Bóng rổ (Basketball):

  • Sử dụng chung: "The goalkeeper defended the basket." (Thủ môn đã phòng thủ khu vực rổ.)
  • Nhấn mạnh kỹ năng: "He's a great goalkeeper because he's excellent at blocking shots." (Anh ấy là một thủ môn giỏi vì anh ấy giỏi trong việc chặn các cú ném.)

3. Khúc côn cầu (Ice Hockey):

  • Sử dụng chung: "The goalkeeper stood between the posts." (Thủ môn đứng giữa khung thành.)
  • Mô tả vị trí: "The goalkeeper needs to be tall and agile." (Thủ môn cần cao và nhanh nhẹn.)

4. Quần vợt đôi (Tennis Doubles):

  • Sử dụng chung: "The goalkeeper is responsible for the backcourt." (Thủ môn chịu trách nhiệm khu vực sân sau.)

Những cụm từ có thể sử dụng cùng với "goalkeeper":

  • Goalkeeper’s position: Vị trí thủ môn
  • Goalkeeper’s duties: Nhiệm vụ của thủ môn
  • Goalkeeper’s save: Cú cản phá của thủ môn
  • Goalkeeper’s performance: Thành tích của thủ môn

Lưu ý: "Goalkeeper" chỉ được sử dụng trong các môn thể thao có một người (thường là nam) chuyên giữ khung thành. Trong bóng đá, có thể gọi vị trí này là "keeper" (thường dùng hơn).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm thông tin về quỹ đạo (trajectory) và kỹ năng (skills) của một thủ môn trong môn thể thao cụ thể mà bạn quan tâm.

Các từ đồng nghĩa với goalkeeper


Bình luận ()