goggle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

goggle nghĩa là Goggle. Học cách phát âm, sử dụng từ goggle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ goggle

goggleverb

Goggle

/ˈɡɒɡl//ˈɡɑːɡl/

Từ "goggle" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Goggle (n.): Kính râm, kính bảo hộ

  • Phát âm: /ˈɡɒɡəl/
  • Giải thích: Phát âm theo đúng nghĩa đen, nghe như "gog-əl". Chữ "g" được phát âm như chữ "g" trong "go", và chữ "o" như "o" trong "hot".
  • Ví dụ: "He wears goggles to protect his eyes from the sun." (Anh ta đeo kính râm để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.)

2. Goggle (v.): Nhìn chằm chằm, ngóng nhìn

  • Phát âm: /ˈɡɒɡəl/ (giống như cách phát âm của kính râm)
  • Giải thích: Thường dùng để diễn tả hành động nhìn chằm chằm một cách chăm chú, có thể thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên, hoặc thậm chí là hoảng sợ.
  • Ví dụ: "She goggled at the flashing lights." (Cô ta ngóng nhìn chằm chằm vào ánh sáng nhấp nháy.)

Lưu ý:

  • Trong cả hai trường hợp, trọng âm nằm ở âm "gog".

Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ goggle trong tiếng Anh

Từ "goggle" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến hình ảnh và biểu cảm. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Goggle (v): Đeo kính bảo hộ hoặc kính râm: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này. Nó mô tả hành động đeo kính bảo hộ hoặc kính râm để bảo vệ mắt.

  • Ví dụ: "He goggled in the sunlight after forgetting his sunglasses." (Anh ấy đã đeo kính bảo hộ vì đã quên kính râm sau khi ra ngoài trời nắng.)
  • Ví dụ: "The worker goggled safety goggles before starting the dangerous task." (Người thợ đã đeo kính bảo hộ trước khi bắt đầu công việc nguy hiểm.)

2. Goggle (n): (Diễn tả cảm xúc) Băn khoăn, ngạc nhiên, hoặc thích thú: Trong một số ngữ cảnh, "goggle" được sử dụng như một danh từ để mô tả biểu cảm của mắt khi ngạc nhiên, băn khoăn, hoặc thích thú. Nó ám chỉ kiểu nhìn đầy tò mò, khó tin.

  • Ví dụ: “She goggled at the size of the building.” (Cô ấy ngạc nhiên đến mức mắt trợn tròn trước kích thước của tòa nhà.)
  • Ví dụ: “He goggled at the unexplained phenomena.” (Anh ấy nhìn với vẻ băn khoăn, khó tin vào hiện tượng kỳ lạ đó.)
  • Ví dụ: “The children goggled at the magician's trick.” (Những đứa trẻ nhìn với sự thích thú, ngạc nhiên trước trò ảo thuật của người hề.)

3. Goggle (v) - (Ít dùng, cổ xì): Nhìn chằm chằm, nhìn thèm: Cách sử dụng này ít phổ biến hơn và mang hơi hướng cổ xì. Nó có nghĩa là nhìn chằm chằm hoặc nhìn thèm một cách quá khích.

  • Ví dụ: "He goggled at the beautiful woman." (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cô gái xinh đẹp.) (Cách dùng này ít phổ biến, thường thay bằng "stared" hoặc "gazed".)

Tóm lại:

  • Goggle (v): Đeo kính
  • Goggle (n): Biểu cảm mắt (ngạc nhiên, băn khoăn, thích thú)

Lưu ý: Việc sử dụng "goggle" để mô tả biểu cảm mắt có vẻ hơi cổ xì và không được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại. Các từ như "stare," "gaze," "marvel," "gawk" thường được sử dụng phổ biến hơn để diễn tả những biểu cảm tương tự.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "goggle" không?


Bình luận ()