Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
goose nghĩa là (loài) ngỗng. Học cách phát âm, sử dụng từ goose qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) ngỗng

Việc phát âm từ "goose" (chim vịt) trong tiếng Anh có thể hơi khó cho người mới bắt đầu, vì nó có nhiều âm tiết và các âm tiết này có thể nghe khác nhau tùy theo giọng địa phương. Dưới đây là cách phát âm chuẩn và một số biến thể phổ biến:
Cách phát âm chuẩn (IPA): /ɡuːs/
Phát âm từng phần:
Một số biến thể phát âm:
Mẹo để luyện tập:
Chúc bạn luyện tập thành công!
Từ "goose" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, bao gồm:
Lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "goose" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu và tình huống mà từ này xuất hiện.
Bạn có hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này không? Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào đó không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following can refer to a large waterfowl with a long neck?
A. duck
B. goose
C. swan
D. moose
Which word correctly completes the idiom: "His suggestion really ______ the project forward"?
A. boosted
B. goose
C. gander
D. pushed
Which of the following is a countable noun referring to a bird often raised on farms?
A. poultry
B. goose
C. livestock
D. goose (plural: geese)
Which word fits in the sentence: "They decided to ______ their investment to achieve higher returns"?
A. goose
B. boost
C. goose up
D. rise
Which of the following words is not a type of bird?
A. crane
B. heron
C. moose
D. goose
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using a form of "goose":
The team increased their efforts after the manager’s speech.
Rewrite the sentence using the word "goose":
The wild birds flying south were large and honked loudly.
Rewrite the sentence without using "goose":
She decided to goose her application by adding more references.
Bài tập 1:
→ Ghi chú: Câu 2 dùng "goose" như động từ (slang, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa là thúc đẩy mạnh). Câu 4 dùng "boost" là từ đúng, "goose" không phù hợp dù gần nghĩa.
Bài tập 2:
→ Đáp án đúng có "goose": câu 1 (B), câu 3 (B, D), câu 4 (C – "goose up").
→ Câu 2 và 5 không chọn "goose" là đúng.
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()