Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grandchild nghĩa là cháu (của ông bà). Học cách phát âm, sử dụng từ grandchild qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cháu (của ông bà)

Từ "grandchild" (cháu nội) trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Kết hợp lại: /ɡrændtʃaɪld/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "grandchild" trong tiếng Anh có nghĩa là cháu nội hoặc cháu gái. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:
Lưu ý:
Nếu bạn muốn biết thêm về cách sử dụng từ "grandchild" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin. Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu hoặc một tình huống nào đó.
After retirement, Maria spends most of her time baking for her:
a) colleagues
b) grandchild
c) neighbor
d) pet
Which of the following can describe a family’s third generation? (Chọn 2)
a) grandchild
b) niece
c) descendant
d) sibling
The legal document listed her as the sole guardian of her:
a) grandchild
b) nephew
c) cousin
d) roommate
He confused the terms "grandchild" and ________ when filling out the form. (Chọn từ dễ nhầm lẫn)
a) grandparent
b) toddler
c) teenager
Their ________ won the science fair, making the whole family proud.
a) grandchild
b) daughter-in-law
c) uncle
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()