grandchild là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grandchild nghĩa là cháu (của ông bà). Học cách phát âm, sử dụng từ grandchild qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grandchild

grandchildnoun

cháu (của ông bà)

/ˈɡran(d)tʃʌɪld/
Định nghĩa & cách phát âm từ grandchild

Từ "grandchild" (cháu nội) trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • grand: /ɡrænd/ (giống như "grand" trong "grandparent" - ông bà nội ngoại)
  • child: /tʃaɪld/ (giống như "child" thông thường)

Kết hợp lại: /ɡrændtʃaɪld/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grandchild trong tiếng Anh

Từ "grandchild" trong tiếng Anh có nghĩa là cháu nội hoặc cháu gái. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Grandchild: (noun) - một đứa trẻ là con của đứa cháu.

2. Cách sử dụng:

  • Cú ngữ đơn giản: "She has two grandchildren." (Cô ấy có hai cháu.)
  • Trong câu phức tạp hơn: "My grandson loves to play video games." (Cháu trai tôi thích chơi game.)
  • Sử dụng với các đại từ sở hữu: "The grandchildren are visiting this weekend." (Các cháu đang đến thăm cuối tuần.)
  • Phân biệt với "grandparent": "Grandparent" đề cập đến ông nội, bà nội, ông nội kế, bà nội kế. "Grandchild" đề cập đến cháu nội, cháu gái.

3. Các cách phát âm:

  • /ˈɡrændiˌtʃɪld/ (pronunciation) – gần giống "grand-child" (lưu ý "grand" đọc như chữ "grand" trong "grandma")

4. Ví dụ khác:

  • "He proudly showed his grandchildren his collection of stamps." (Ông tự hào giới thiệu bộ sưu tập tem của mình cho các cháu.)
  • "They were so happy to see their grandchildren grow up." (Họ rất vui khi thấy các cháu lớn lên.)
  • “The grandchildren were excited for the holiday.” (Các cháu rất hào hứng với kỳ nghỉ.)

Lưu ý:

  • "Grandchild" có thể dùng cho cả cháu trai (grandson) và cháu gái (granddaughter).
  • Khi nói về cả cháu trai và cháu gái, bạn có thể dùng cụm từ "grandchildren" (số nhiều).

Nếu bạn muốn biết thêm về cách sử dụng từ "grandchild" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin. Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu hoặc một tình huống nào đó.

Luyện tập với từ vựng grandchild

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My grandmother loves telling stories to her youngest ________, who visits every weekend.
  2. Their family reunion included all members: children, ________, and even great-grandchildren.
  3. She proudly showed photos of her ________, though she often mixes up their names. (Gợi ý: từ cần điền là danh từ chỉ người nhưng không phải "grandchild")
  4. The elderly couple adopted a puppy, treating it like their own ________. (Gợi ý: từ gây nhiễu về "vai trò gia đình")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. After retirement, Maria spends most of her time baking for her:
    a) colleagues
    b) grandchild
    c) neighbor
    d) pet

  2. Which of the following can describe a family’s third generation? (Chọn 2)
    a) grandchild
    b) niece
    c) descendant
    d) sibling

  3. The legal document listed her as the sole guardian of her:
    a) grandchild
    b) nephew
    c) cousin
    d) roommate

  4. He confused the terms "grandchild" and ________ when filling out the form. (Chọn từ dễ nhầm lẫn)
    a) grandparent
    b) toddler
    c) teenager

  5. Their ________ won the science fair, making the whole family proud.
    a) grandchild
    b) daughter-in-law
    c) uncle


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She takes care of her son’s daughter after school."
  2. Original: "The old man’s descendants include two toddlers and a newborn." (Câu này không dùng "grandchild")
  3. Original: "Her granddaughter sent her a handmade card for her birthday."

Đáp án:

Bài 1:

  1. grandchild
  2. grandchildren
  3. grandnieces (hoặc "grandnephews"/từ khác chỉ thế hệ sau nhưng không phải cháu ruột).
  4. child (hoặc "grandpuppy" nếu muốn gây nhiễu hài hước).

Bài 2:

  1. b) grandchild
  2. a) grandchild, c) descendant
  3. a) grandchild
  4. a) grandparent
  5. a) grandchild

Bài 3:

  1. → She takes care of her grandchild after school.
  2. → The old man’s family includes two grandchildren and a great-grandchild. (Nếu không dùng "grandchild": The old man’s young relatives include two toddlers and a newborn.)
  3. → Her grandchild sent her a handmade card for her birthday.

Bình luận ()