Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
granddaughter nghĩa là cháu gái. Học cách phát âm, sử dụng từ granddaughter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cháu gái

Từ "granddaughter" (cháu gái) được phát âm như sau:
Kết hợp lại: /ɡrændˌdɔːtər/
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/granddaughter
Chúc bạn học tốt!
Từ "granddaughter" trong tiếng Anh có nghĩa là "cháu gái". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên:
Ví dụ khác để bạn hình dung:
Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một đoạn văn hay viết một câu hỏi sử dụng từ này?
Sarah’s __________ won the school science fair last year.
a) niece
b) granddaughter
c) cousin
d) daughter-in-law
Which of the following are female descendants in a family? (Chọn 2)
a) grandson
b) granddaughter
c) nephew
d) sister
Mr. Thompson buys gifts for his __________ whenever he travels abroad.
a) grandchildren
b) grandchildrens
c) granddaughter
d) granddaughters
The elderly couple enjoys storytelling sessions with their __________.
a) grandchildren
b) neighbors
c) pets
d) colleagues
Lily is closer to her __________ than to her nieces because they live nearby.
a) granddaughter
b) uncle
c) grandfather
d) granddaughter’s friend
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()