granddaughter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

granddaughter nghĩa là cháu gái. Học cách phát âm, sử dụng từ granddaughter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ granddaughter

granddaughternoun

cháu gái

/ˈɡranˌdɔːtə/
Định nghĩa & cách phát âm từ granddaughter

Từ "granddaughter" (cháu gái) được phát âm như sau:

  • grand: /ɡrænd/ (giống như "grand" trong "grand canyon")
  • daughter: /ˈdɔːtər/ (dấu trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai)

Kết hợp lại: /ɡrændˌdɔːtər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/us/dictionary/english/granddaughter

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ granddaughter trong tiếng Anh

Từ "granddaughter" trong tiếng Anh có nghĩa là "cháu gái". Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên:

1. Định nghĩa:

  • Granddaughter: (noun) - Cháu gái của ai đó. Đây là con gái của đứa cháu của bạn.

2. Cách sử dụng:

  • Trong câu đơn giản:
    • "My granddaughter loves to play with dolls." (Cháu gái tôi thích chơi đồ chơi.)
    • "She is a bright and happy granddaughter." (Cô ấy là một cô cháu gái thông minh và hạnh phúc.)
  • Trong câu phức tạp hơn:
    • "My mother is so proud of her granddaughter's achievements in school." (Mẹ tôi rất tự hào về những thành tích của cháu gái mình trong trường học.)
    • "I spent the afternoon reading a book with my granddaughter." (Tôi dành buổi chiều để đọc sách cùng cháu gái.)
  • Trong các cụm từ thông dụng:
    • "A loving granddaughter" (Một cô cháu gái yêu thương)
    • "To spoil a granddaughter" (Cho cháu gái được spoil, nuông chiều)

3. Lưu ý:

  • Grandfather: là "ông nội" (bố của ông).
  • Grandmother: là "bà ngoại" (mẹ của bà).

Ví dụ khác để bạn hình dung:

  • "She told me stories about her granddaughter when she was a little girl." (Cô ấy kể cho tôi nghe những câu chuyện về cháu gái khi cô bé còn nhỏ.)
  • "I'm looking forward to seeing my granddaughter next month." (Tôi rất mong được gặp cháu gái vào tháng tới.)

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một đoạn văn hay viết một câu hỏi sử dụng từ này?

Luyện tập với từ vựng granddaughter

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My grandmother loves teaching her __________ how to bake cookies every weekend.
  2. Their son and __________ visited them during the summer vacation.
  3. She proudly displayed photos of her children and __________ on the mantelpiece.
  4. He tries to call his __________ every Sunday, though she’s often busy with schoolwork.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Sarah’s __________ won the school science fair last year.
    a) niece
    b) granddaughter
    c) cousin
    d) daughter-in-law

  2. Which of the following are female descendants in a family? (Chọn 2)
    a) grandson
    b) granddaughter
    c) nephew
    d) sister

  3. Mr. Thompson buys gifts for his __________ whenever he travels abroad.
    a) grandchildren
    b) grandchildrens
    c) granddaughter
    d) granddaughters

  4. The elderly couple enjoys storytelling sessions with their __________.
    a) grandchildren
    b) neighbors
    c) pets
    d) colleagues

  5. Lily is closer to her __________ than to her nieces because they live nearby.
    a) granddaughter
    b) uncle
    c) grandfather
    d) granddaughter’s friend

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The little girl who is my brother’s daughter often visits me.
    Rewrite: __________
  2. Original: She takes her son’s child to the park every afternoon.
    Rewrite: __________
  3. Original: His eldest daughter’s kid started kindergarten this year.
    Rewrite: (Không dùng "granddaughter")

Đáp án:

Bài 1:

  1. granddaughter
  2. daughter (nhiễu)
  3. grandchildren (nhiễu)
  4. granddaughter

Bài 2:

  1. b) granddaughter
  2. b) granddaughter và d) sister (nhiễu: sister không phải descendant)
  3. a) grandchildren / d) granddaughters (nhiễu: "grandchildrens" sai ngữ pháp)
  4. a) grandchildren
  5. a) granddaughter

Bài 3:

  1. My niece often visits me.
  2. She takes her granddaughter to the park every afternoon.
  3. His eldest daughter’s son/daughter started kindergarten this year. (dùng "son" hoặc "daughter" thay thế).

Bình luận ()