grandson là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grandson nghĩa là cháu trai. Học cách phát âm, sử dụng từ grandson qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grandson

grandsonnoun

cháu trai

/ˈɡran(d)sʌn/
Định nghĩa & cách phát âm từ grandson

Từ "grandson" (cháu trai) được phát âm như sau:

  • grand: /ˈɡrænd/ (như "grand" trong "grand canyon") - Phát âm là âm "grand", nhấn vào âm đầu.
  • son: /sən/ (như "son" trong "son of") - Phát âm là âm "son", ngắn và nhanh.

Vậy, grandson được phát âm là: ** /ˈɡrænd/ sən**

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grandson trong tiếng Anh

Từ "grandson" trong tiếng Anh có nghĩa là cháu trai. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Grandson: (noun) - Cháu trai của người nào đó.

2. Cách sử dụng:

  • Cấu trúc câu cơ bản: The grandson of John is a doctor. (Cháu trai của John là một bác sĩ.)
  • Sử dụng với các thành ngữ:
    • "Have a grandson": Có cháu trai (thường dùng để thể hiện niềm hạnh phúc, sự tự hào) – I'm so happy to have a grandson. (Tôi rất hạnh phúc vì có cháu trai.)
    • "On his grandson's wedding day": Trong ngày cưới của cháu trai. – He felt proud to be on his grandson's wedding day. (Ông cảm thấy tự hào khi có mặt trong ngày cưới của cháu trai.)
  • Liên kết với các tính từ:
    • young grandson: cháu trai nhỏ
    • happy grandson: cháu trai hạnh phúc
    • bright grandson: cháu trai thông minh

3. Ví dụ khác:

  • My grandson loves to play video games. (Cháu trai tôi thích chơi game.)
  • He spent the afternoon with his grandson. (Ông dành buổi chiều với cháu trai.)
  • The grandson inherited his grandfather's watch. (Cháu trai thừa hưởng chiếc đồng hồ của ông nội.)

4. Phân biệt với "grandchild" và "grandson":

  • Grandchild: có nghĩa là cháu chắt (con của con, tức là đứa cháu của đứa cháu của bạn). "Grandchild" là một từ bao quát hơn, bao gồm cả grandson và granddaughter (cháu gái).
  • Grandson: chỉ con trai của con bạn.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "grandson" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với grandson

Luyện tập với từ vựng grandson

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. My ______ is turning 10 next month. He loves playing basketball.
  2. She takes her ______ to the zoo every weekend. They adore watching elephants.
  3. Every summer, we visit our ______ in the countryside. He grows vegetables in his garden.
  4. His ______ is a talented musician. He plays the piano beautifully.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Mr. Thompson enjoys teaching chess to his:
    a) nephew
    b) grandson
    c) cousin
    d) colleague

  2. Which terms refer to male descendants? (Chọn 2)
    a) granddaughter
    b) grandson
    c) grandson-in-law
    d) niece

  3. The family reunion included:
    a) grandparents
    b) grandchildren
    c) stepbrothers
    d) grandsons

  4. Sarah’s ______ helps her with gardening every Sunday.
    a) grandson
    b) granddaughter
    c) uncle
    d) neighbor

  5. The will stated that the estate would pass to the ______ first.
    a) son-in-law
    b) grandson
    c) sister
    d) grandfather


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "The little boy who is my daughter’s son is very polite."
    → Rewrite using "grandson".

  2. Original: "Her grandfather taught her how to fish."
    → Rewrite from the grandfather’s perspective using "grandson".

  3. Original: "His brother’s son won a science competition."
    → Rewrite without using "grandson" (use an alternative term).


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. grandson
  2. grandson
  3. grandfather (nhiễu)
  4. son (nhiễu)

Bài tập 2:

  1. b) grandson
  2. b) grandson + c) grandson-in-law
  3. b) grandchildren / d) grandsons (cả 2 đúng)
  4. a) grandson
  5. b) grandson

Bài tập 3:

  1. → "My grandson is very polite."
  2. → "He taught his grandson how to fish."
  3. → "His nephew won a science competition." (thay thế bằng "nephew")

Bình luận ()