Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
grandson nghĩa là cháu trai. Học cách phát âm, sử dụng từ grandson qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cháu trai

Từ "grandson" (cháu trai) được phát âm như sau:
Vậy, grandson được phát âm là: ** /ˈɡrænd/ sən**
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "grandson" trong tiếng Anh có nghĩa là cháu trai. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và đầy đủ:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "grandson" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó không?
Mr. Thompson enjoys teaching chess to his:
a) nephew
b) grandson
c) cousin
d) colleague
Which terms refer to male descendants? (Chọn 2)
a) granddaughter
b) grandson
c) grandson-in-law
d) niece
The family reunion included:
a) grandparents
b) grandchildren
c) stepbrothers
d) grandsons
Sarah’s ______ helps her with gardening every Sunday.
a) grandson
b) granddaughter
c) uncle
d) neighbor
The will stated that the estate would pass to the ______ first.
a) son-in-law
b) grandson
c) sister
d) grandfather
Original: "The little boy who is my daughter’s son is very polite."
→ Rewrite using "grandson".
Original: "Her grandfather taught her how to fish."
→ Rewrite from the grandfather’s perspective using "grandson".
Original: "His brother’s son won a science competition."
→ Rewrite without using "grandson" (use an alternative term).
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()