grill là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

grill nghĩa là nướng (than). Học cách phát âm, sử dụng từ grill qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ grill

grillnoun

nướng (than)

/ɡrɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ grill

Từ "grill" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Grill (n) - (giường nướng): Phát âm là /ɡrɪl/.

  • g phát âm giống như chữ "g" trong "go"
  • r là âm "r" đặc trưng của tiếng Anh (r hơi cọ xát thanh quản)
  • i phát âm ngắn giống như chữ "i" trong "bit"
  • l phát âm giống như chữ "l" trong "lamp"

2. Grill (v) - (nướng): Phát âm là /ɡrɪλ/.

  • Cách phát âm này giống như trên, nhưng âm cuối l được thể hiện rõ hơn, gần giống như "l" trong tiếng Ý hoặc tiếng Tây Ban Nha.

Lưu ý: Âm "r" trong từ "grill" thường khó phát âm chính xác cho người mới học tiếng Anh. Bạn có thể tập luyện bằng cách lặp lại nhiều lần hoặc tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực tuyến.

Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce grill" để nghe cách phát âm chính xác hơn.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ grill trong tiếng Anh

Từ "grill" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Như một thiết bị nấu ăn (Grill - noun):

  • Định nghĩa: Đây là thiết bị dùng để nướng thức ăn bằng nhiệt từ dưới lên, thường với hơi nóng thổi từ trên xuống.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "I love to grill burgers on the patio." (Tôi thích nướng thịt bò ở sân thượng.)
    • Ví dụ: "We have a charcoal grill in the backyard." (Chúng tôi có một lò nướng than trong vườn.)
    • Ví dụ: "He's grilling vegetables for dinner." (Anh ấy đang nướng rau cho bữa tối.)
  • Các loại grill phổ biến:
    • Gas grill: Lò nướng gas
    • Charcoal grill: Lò nướng than
    • Electric grill: Lò nướng điện
    • Portable grill: Lò nướng di động

2. Như một động từ (Grill - verb):

  • Định nghĩa: Hành động nướng thức ăn bằng lưới, thường bằng nhiệt từ dưới lên và hơi nóng từ trên xuống.
  • Cách sử dụng:
    • Ví dụ: "I'm going to grill some chicken for the barbecue." (Tôi sẽ nướng gà cho buổi烧烤.)
    • Ví dụ: "Don't grill the steak too long." (Đừng nướng thịt bò quá lâu.)
    • Ví dụ: "They grilled cheese sandwiches in the park." (Họ nướng bánh sandwich trong công viên.)

3. Như một nghĩa bóng (Grill - idiom):

  • Định nghĩa: Lakukan việc gì đó một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, hoặc kiểm tra rất cẩn thận. (Thường dùng để ám chỉ việc trinh tra, thẩm vấn, hoặc làm việc rất kỹ lưỡng).
  • Ví dụ: "The police grilled the suspect for hours." (Cảnh sát thẩm vấn đối tượng trong nhiều giờ.)
  • Ví dụ: "She grilled him about his alibi." (Cô ấy đã hỏi kỹ anh ta về lời chứng của anh ta.)

Tóm lại:

Kategorie Từ Cách sử dụng Ví dụ
Thiết bị Grill (noun) Noun: Một thiết bị để nướng thức ăn. I'm buying a new grill for the backyard.
Hành động Grill (verb) Verb: Hành động nướng thức ăn. I'm going to grill some fish tonight.
Nghĩa bóng Grill (idiom) Idiom: Kiểm tra kỹ lưỡng, thẩm vấn. The interviewer grilled me about my experience.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "grill" ở ngữ cảnh nào để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một câu cụ thể hay muốn tìm các từ liên quan?

Các từ đồng nghĩa với grill

Luyện tập với từ vựng grill

Bài tập luyện từ vựng "GRILL"

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. During the press conference, journalists began to _______ the CEO about the company's sudden financial losses.
  2. We spent Saturday afternoon in the backyard, cooking burgers and vegetables on the _______.
  3. The detective decided to _______ the suspect for hours until he confessed to the crime.
  4. She prefers to _______ her meat rather than fry it, believing it's a healthier cooking method.

(Từ cần điền: grill / barbecue / interrogate / roast)


Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Câu 1: The manager will _______ the new employee about his previous work experience during the interview. A. grill B. question C. bake D. ask

Câu 2: After dinner, they lit the charcoal _______ to prepare some skewers for the guests. A. oven B. grill C. stove D. barbecue

Câu 3: The lawyers plan to _______ the witness thoroughly to find inconsistencies in her testimony. A. grill B. cross-examine C. fry D. steam

Câu 4: He marinated the chicken overnight before deciding to _______ it over an open flame. A. grill B. barbecue C. boil D. steam

Câu 5: The professor tends to _______ students with difficult questions during oral exams. A. grill B. quiz C. simmer D. challenge


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The police officers questioned the suspect intensely for three hours. → The police officers _______________________________________________

  2. My father cooked the steaks on an open flame in the garden. → My father _______________________________________________

  3. The chef decided to cook the fish slowly in the oven instead of using direct heat. → The chef _______________________________________________


ĐÁP ÁN

Bài tập 1:

  1. grill (nghĩa: chất vấn, hỏi dồn dập)
  2. barbecue (bếp nướng ngoài trời, không phải "grill" vì ngữ cảnh dùng từ riêng cho BBQ)
  3. interrogate (thẩm vấn, ngữ cảnh cảnh sát/tội phạm trang trọng hơn "grill")
  4. grill (nướng vỉ)

Bài tập 2:

  1. A. grill / B. question (cả hai đúng, "grill" mang nghĩa chất vấn gắt gao)
  2. B. grill (vỉ nướng - dụng cụ, các đáp án khác không phù hợp ngữ cảnh "charcoal")
  3. A. grill / B. cross-examine (cả hai đúng, ngữ cảnh pháp lý)
  4. A. grill / B. barbecue (cả hai đúng, đồng nghĩa trong ngữ cảnh nấu ăn)
  5. A. grill / B. quiz (cả hai đúng, nghĩa hỏi dồn dập trong thi vấn đáp)

Bài tập 3:

  1. The police officers grilled the suspect for three hours. (Sử dụng "grill" với nghĩa thẩm vấn gắt gao)

  2. My father grilled the steaks in the garden. (Sử dụng "grill" với nghĩa nướng trên lửa)

  3. The chef decided to bake the fish slowly instead of grilling it. (Không dùng "grill" làm động từ chính, thay bằng "bake" vì ngữ cảnh nấu chậm trong lò, trái ngược với nướng trực tiếp)


Bình luận ()