barbecue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barbecue nghĩa là tiệc nướng ngoài trời. Học cách phát âm, sử dụng từ barbecue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barbecue

barbecuenoun

tiệc nướng ngoài trời

/ˈbɑːbɪkjuː/
Định nghĩa & cách phát âm từ barbecue

Từ "barbecue" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Báh-kew-bee

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • Báh: Phát âm giống như "bah" trong "bath" (bồn tắm) nhưng kéo dài một chút.
  • kew: Phát âm giống như "knew" (biết) nhưng ngắn hơn.
  • bee: Phát âm giống như "bee" (con ong).

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barbecue trong tiếng Anh

Từ "barbecue" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc nấu ăn ngoài trời. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Như một danh từ (Noun):

  • Đồ dùng nướng ngoài trời: "barbecue" thường chỉ bộ dụng cụ gồm lò nướng, bếp, và các loại đồ dùng để nướng đồ ăn. Ví dụ: "We bought a new barbecue for the garden." (Chúng tôi mua một lò nướng mới cho khu vườn.)
  • Hành động nướng ngoài trời: "barbecue" có thể dùng để chỉ việc nướng đồ ăn ngoài trời. Ví dụ: "Let's have a barbecue this weekend." (Hãy tổ chức một buổi nướng ngoài trời vào cuối tuần.)
  • Sự kiện nướng ngoài trời: “barbecue” có thể chỉ một buổi tụ tập, tiệc nướng ngoài trời. Ví dụ: "They had a barbecue with friends and family." (Họ có một buổi nướng ngoài trời với bạn bè và gia đình.)

2. Như một động từ (Verb):

  • Nướng đồ ăn: "barbecue" có nghĩa là nướng đồ ăn, đặc biệt là thịt, cá, rau củ trên than hoa hoặc bếp gas/điện. Ví dụ: "I'm going to barbecue some chicken and vegetables." (Tôi sẽ nướng gà và rau củ.)
  • Tổ chức buổi nướng: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng “barbecue” để chỉ hành động tổ chức một buổi nướng ngoài trời. Ví dụ: "We barbecued in the park last summer." (Chúng tôi nướng ngoài công viên vào mùa hè năm ngoái.)

Một vài lưu ý:

  • Tại Anh và Úc: "Barbecue" là từ phổ biến và được sử dụng rộng rãi để chỉ việc nướng ngoài trời.
  • Ở Mỹ: Thường sử dụng từ "grill" để chỉ việc nướng đồ ăn ngoài trời.

Dưới đây là một số ví dụ cụ thể:

  • "They are setting up the barbecue for the party." (Họ đang chuẩn bị lò nướng cho bữa tiệc.)
  • "He loves to barbecue steaks." (Anh ấy thích nướng bít tết.)
  • "We had a fantastic barbecue last night with lots of friends." (Chúng tôi đã có một buổi nướng ngoài trời tuyệt vời vào tối qua với rất nhiều bạn bè.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm một vài ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "barbecue" không? Ví dụ, bạn muốn tôi nói về các loại đồ ăn thường được nướng, hoặc các loại bếp nướng?

Luyện tập với từ vựng barbecue

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. We’re planning to ________ some chicken and vegetables in the garden this weekend.
  2. The company organized a team-building event at the lakeside, including a ________ and outdoor games.
  3. Despite the rain, they decided to continue the meeting in the conference room as scheduled, using the video ________ system.
  4. The local council banned open ________ during the dry season due to fire hazards.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which word(s) can correctly complete the sentence?
    We usually cook meat outdoors on a ________ during summer.
    A. grill
    B. barbecue
    C. stove
    D. campfire
    E. oven

  2. In which context is the word “barbecue” used correctly?
    A. I need to barbecue the report by tomorrow morning.
    B. They served barbecue ribs at the office party.
    C. She loves to barbecue her hair before events.
    D. The community held a charity barbecue last Saturday.
    E. We’ll barbecue the documents for safekeeping.

  3. Which sentence uses a word that is easily confused with “barbecue” but is grammatically or contextually incorrect?
    A. He forgot to turn off the barbecue after cooking.
    B. The smell of the barbeque filled the backyard.
    C. They are going to barbeque the meeting until next week.
    D. Barbecue sauce stains are hard to remove.
    E. We bought a new barbeque for the patio.

  4. Which option fits best in formal workplace communication?
    The department head suggested organizing a ________ to improve team cohesion.
    A. barbecue
    B. networking lunch
    C. picnic
    D. bonfire
    E. potluck

  5. Which of the following can refer to a cooking method?
    A. roasting
    B. grilling
    C. barbecue
    D. frying
    E. baking


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite the sentence using a form of "barbecue":
    We had a meal outdoors where we cooked meat on a grill.

  2. Rewrite the sentence using "barbecue" appropriately:
    The event included grilled food, music, and games in the backyard.

  3. Rewrite the sentence without using "barbecue", but keep the meaning similar:
    They invited everyone to a weekend barbecue at the beach.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. barbecue
  2. barbecue
  3. conferencing
  4. fires

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. We’re planning to barbecue some chicken and vegetables in the garden this weekend.
  2. The company organized a team-building event at the lakeside, including a barbecue and outdoor games.
  3. Despite the rain, they decided to continue the meeting in the conference room as scheduled, using the video conferencing system.
  4. The local council banned open fires during the dry season due to fire hazards.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, B, D
  2. B, D
  3. C
  4. B
  5. A, B, C, D, E

→ Giải thích:

  • Câu 1: "Grill", "barbecue", và "campfire" đều có thể dùng để nướng ngoài trời. "Stove" và "oven" không phù hợp ngữ cảnh.
  • Câu 2: "Barbecue" đúng khi chỉ món ăn (B) hoặc sự kiện (D).
  • Câu 3: "Barbeque" (viết sai chính tả) và dùng như động từ với "meeting" (C) là sai ngữ pháp và ngữ nghĩa.
  • Câu 4: "Networking lunch" phù hợp hơn trong văn phong công sở.
  • Câu 5: Tất cả đều là phương pháp nấu ăn.

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. We had a meal outdoors where we barbecued meat.
  2. The event included a barbecue, music, and games in the backyard.
  3. They invited everyone to a weekend cookout at the beach.

Bình luận ()