Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
hairdresser nghĩa là thợ làm tóc. Học cách phát âm, sử dụng từ hairdresser qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thợ làm tóc

Từ "hairdresser" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
/ˌheərˈdrezər/
Giải thích từng phần:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/hairdresser
Mẹo:
Chúc bạn thành công!
Từ "hairdresser" trong tiếng Anh có nghĩa là thợ làm tóc. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ các câu sử dụng:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "hairdresser" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?
Who typically cuts and styles hair professionally?
a) Chef
b) Hairdresser
c) Dentist
d) Barber
Which of these professionals might use hair dye and scissors? (Choose all correct answers)
a) Hairdresser
b) Tailor
c) Stylist
d) Architect
Sarah booked an appointment with a ________ to trim her bangs.
a) Florist
b) Hairdresser
c) Surgeon
d) Gardener
A ________ focuses solely on cutting men’s hair, while a ________ serves all genders.
a) Barber / Stylist
b) Hairdresser / Tailor
c) Barber / Hairdresser
d) Stylist / Artist
The ________ suggested highlights to brighten her client’s look.
a) Plumber
b) Makeup artist
c) Hairdresser
d) Baker
Original: "The person who cut my hair gave me a discount."
Rewrite:
Original: "She works at a place where people get their hair colored and styled."
Rewrite:
Original: "The barber trimmed my son’s hair very short." (Replace "barber" with another suitable word but NOT "hairdresser".)
Rewrite:
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()