Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
half-brother nghĩa là anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha). Học cách phát âm, sử dụng từ half-brother qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
anh trai, em trai (cùng cha/mẹ khác mẹ/cha)

Chào bạn, đây là cách phát âm từ "half-brother" trong tiếng Anh:
Vậy, cả từ "half-brother" được phát âm là: /hæf brʌðər/
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "half-brother" trong tiếng Anh có nghĩa là bằng hữu/anh em ruột/anh em họ. Cụ thể hơn, nó dùng để chỉ người là con của anh/chị em ruột của bạn.
Đây là một số cách sử dụng cụ thể:
Ví dụ khác:
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which term correctly describes someone who shares one biological parent with you?
A. cousin
B. half-brother
C. stepbrother
D. nephew
In a family tree, if two males have the same father but different mothers, they are:
A. full siblings
B. half-brothers
C. twins
D. half-siblings
During the counseling session, he mentioned feeling distant from his __________ despite growing up in the same household.
A. half-brother
B. foster brother
C. adopted brother
D. stepbrother
The university required documentation to verify the relationship between the applicant and his __________ for housing purposes.
A. half-brother
B. roommate
C. cousin
D. guardian
She listed her immediate family members: mother, father, and __________.
A. half-brother
B. colleague
C. nephew
D. younger brother
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "half-brother":
→ My brother and I have the same father but different mothers.
Rewrite using "half-brother":
→ James and Tom are siblings, but only share one parent.
Rewrite without using "half-brother":
→ She has a brother from her mother’s previous marriage.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()