half là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

half nghĩa là một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa. Học cách phát âm, sử dụng từ half qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ half

halfnoun

một nửa, phần chia đôi, nửa giờ, nửa

/hɑːf/
Định nghĩa & cách phát âm từ half

Từ "half" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /hɑːf/ (âm đọc dài):

  • Cách phát âm: Phát âm "h" như thường lệ, sau đó là âm "a" dài (như trong "father") và cuối cùng là âm "f" như thường lệ.
  • Ví dụ: "I need half a sandwich." (Tôi cần một nửa bánh mì.)
  • Lưu ý: Âm "a" dài trong trường hợp này là âm dài nhất trong tiếng Anh.

2. /hælp/ (âm đọc ngắn):

  • Cách phát âm: Phát âm "h" như thường lệ, sau đó là âm "æ" (như trong "cat") và cuối cùng là âm "p" như thường lệ.
  • Ví dụ: "He is half asleep." (Anh ấy đang nửa tỉnh nửa choáng.)
  • Lưu ý: Âm "æ" đây là âm "a" ngắn, giống như âm trong tiếng Việt.

Để phân biệt hai cách phát âm này:

  • Nếu bạn nói về một lượng, phần nào đó: Thường sử dụng cách phát âm /hɑːf/.
  • Nếu bạn nói về trạng thái, tình huống: Thường sử dụng cách phát âm /hælp/.

Bạn có thể nghe các cách phát âm này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ half trong tiếng Anh

Từ "half" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý nghĩa của "một nửa" hoặc "một phần". Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Chỉ một nửa số lượng:

  • "Half of the apples were eaten." (Một nửa số táo đã bị ăn.)
  • "I only have half a bottle of water." (Tôi chỉ còn một nửa chai nước.)
  • "They’ve made half the progress they hoped to." (Họ đã đạt được một nửa tiến độ họ mong muốn.)

2. Chỉ một nửa thời gian:

  • "Let's meet halfway." (Chúng ta hãy gặp nhau ở giữa đường.) - Nghĩa là gặp ở một địa điểm nằm giữa hai địa điểm.
  • "We spent half an hour discussing the problem." (Chúng ta mất một nửa giờ để thảo luận về vấn đề.)

3. Động từ (chỉ chia đôi, làm một nửa):

  • "He half-filled the glass with juice." (Anh ấy đổ một nửa ly nước ép.)
  • "She half-understood the instructions." (Cô ấy chỉ hiểu một phần hướng dẫn.)

4. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • "Half-baked" (chưa chín, chưa hoàn thiện – thường dùng để chỉ ý tưởng hoặc kế hoạch chưa được phát triển đầy đủ) – Ví dụ: “His plan was half-baked.”
  • "Half-hearted" (không nhiệt tình, không quyết liệt) – Ví dụ: "He gave a half-hearted apology."
  • "Half-moon" (mặt trăng lưỡi liềm)
  • "Half penny" (một xu, một nửa xu) – Archaic (lỗi thời)

5. Giải thích thêm về "half":

  • Unit: "Half a dollar" (một nửa đô la).
  • Fraction: "He is half her age." (Anh ấy bằng một nửa tuổi cô ấy).
  • In terms of: "Half the time, I don't understand what he’s saying." (Trong một nửa thời gian, tôi không hiểu anh ấy nói gì).

Lưu ý:

  • Khi sử dụng "half" để chỉ số lượng hoặc thời gian, thường đi kèm với "of" hoặc một lượng thời gian cụ thể (e.g., "half an hour," "half a day").
  • Khi "half" được sử dụng như một động từ, nó thường đi kèm với một danh từ đang được chia.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ "half", bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn sử dụng nó không? Ví dụ: “Bạn muốn sử dụng 'half' trong ngữ cảnh nào?”

Thành ngữ của từ half

and a half
(informal)bigger, better, more important, etc. than usual
  • That was a game and a half!
do nothing/not do anything by halves
to do whatever you do completely and to the greatest possible degree
  • You're expecting twins? Well, you never did do anything by halves.
go half and half | go halves (with somebody)
to share the cost of something equally with somebody
  • We go halves on all the bills.
the half of it
used in negative sentences to say that a situation is worse or more complicated than somebody thinks
  • ‘It sounds very difficult.’ ‘You don't know the half of it.’
have a good mind to do something | have half a mind to do something
used to say that you think you will do something, although you are not sure
  • I've half a mind to come with you tomorrow.
used to say that you think that what somebody has done is bad and should do something about it, although you probably will not
  • I've a good mind to write and tell your parents about it.
how the other half lives
the way of life of a different social group, especially one much richer than you
    it’s six of one and half a dozen of the other
    (saying)used to say that there is not much real difference between two possible choices
      time and a half
      one and a half times the usual rate of pay
      • We get time and a half on Sundays.
      too clever, etc. by half
      (British English, informal, disapproving)clever, etc. in a way that annoys you or makes you not trust somebody/something

        Luyện tập với từ vựng half

        Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

        1. The meeting lasted for ____ an hour because the manager was late.
        2. She only ate ____ of the sandwich and saved the rest for later.
        3. The project is ____ completed; we need two more weeks to finish it.
        4. He drank a ____ glass of water before leaving the house.

        Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

        1. The pizza was cut into:
          a) halves
          b) quarters
          c) thirds
          d) wholes

        2. They spent ____ the day hiking in the mountains.
          a) entire
          b) half
          c) quarter
          d) partial

        3. Only ____ the participants finished the survey on time.
          a) some
          b) half
          c) whole
          d) majority

        4. She divided the cake into two equal ____.
          a) pieces
          b) halves
          c) portions
          d) parts

        5. The battery is at ____ capacity; it needs to be recharged soon.
          a) full
          b) half
          c) low
          d) empty


        Bài tập 3: Viết lại câu

        1. "The bottle is 50% full." (Sử dụng "half") →
        2. "We finished 30 minutes early because the discussion was short." (Sử dụng "half") →
        3. "Only a small part of the report was reviewed." (Không dùng "half", thay bằng từ khác) →

        Đáp án:

        Bài 1:

        1. half
        2. half
        3. nearly (nhiễu)
        4. full (nhiễu)

        Bài 2:

        1. a) halves, b) quarters
        2. b) half
        3. b) half
        4. b) halves, d) parts
        5. b) half

        Bài 3:

        1. The bottle is half full.
        2. We finished half an hour early because the discussion was short.
        3. Only a fraction of the report was reviewed.

        Bình luận ()