harbour là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

harbour nghĩa là Hải cảng. Học cách phát âm, sử dụng từ harbour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ harbour

harbournoun

Hải cảng

/ˈhɑːbə(r)//ˈhɑːrbər/

Từ "harbour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền (Anh hoặc Mỹ):

1. Phát âm kiểu Anh (Received Pronunciation - RP):

  • IPA: /hɑːrbər/
  • Nguyên âm: /hɑː/ (âm “a” dài như trong "father") + /bər/ (âm “r” mềm)
  • Nói cách khác: Phát âm âm “a” dài, kéo dài và kết thúc bằng âm “r” rất nhẹ, gần như bị che lấp.

2. Phát âm kiểu Mỹ (General American - GA):

  • IPA: /hɑrbər/
  • Nguyên âm: /hɑ/ (âm “a” ngắn như trong "hat") + /bər/ (âm “r” mềm)
  • Nói cách khác: Phát âm âm “a” ngắn và kết thúc bằng âm “r” mềm.

Lời khuyên:

  • Nếu bạn nghe người Anh nói, khả năng cao họ sẽ sử dụng cách phát âm kiểu Anh (/hɑːrbər/).
  • Nếu bạn nghe người Mỹ nói, họ thường sử dụng cách phát âm kiểu Mỹ (/hɑrbər/).

Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ harbour trong tiếng Anh

Từ "harbour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Bến cảng (noun): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "harbour".

  • Định nghĩa: Một bến nước, một vị trí được đào sâu và có các kỹ thuật để chứa và sửa chữa tàu thuyền.
  • Ví dụ:
    • "The ships are docked in the harbour." (Các tàu đã được neo đậu tại bến cảng.)
    • "The port harbour is busy with cargo ships." (Bến cảng của cảng bận rộn với các tàu chở hàng.)
    • "We sailed into the harbour at sunset." (Chúng tôi đã cập cảng tại bến cảng lúc hoàng hôn.)

2. Hòn đảo, vịnh nhỏ (noun): “Harbour” cũng có thể dùng để chỉ một hòn đảo nhỏ hoặc một vịnh hẹp, thường có vẻ đẹp.

  • Định nghĩa: Một hòn đảo hoặc vịnh nhỏ, có thể được sử dụng như một nơi trú ẩn an toàn cho thuyền bè.
  • Ví dụ:
    • "They stayed in a charming harbour on the coast." (Họ đã ở trong một hòn đảo/vịnh nhỏ xinh đẹp trên bờ biển.)
    • "The harbour provided a sheltered anchorage for the boats." (Bến cảng cung cấp một vị trí neo đậu an toàn cho các thuyền.)

3. Mái nhà, nơi trú ẩn (verb - archaic/poetic): Trong tiếng Anh cổ, "harbour" còn có thể dùng để chỉ việc bảo vệ hoặc che chở ai đó. Nghĩa này ít được sử dụng hiện đại.

  • Định nghĩa: Bảo vệ, che chở.
  • Ví dụ (cổ): “The king harbours his enemies.” (Vua bảo vệ/che chở cho kẻ thù của mình.) (Cách dùng này rất hiếm và ít phổ biến)

4. Harbour (verb - hậu tố): Thành phần của các từ ghép có nghĩa là "bảo vệ" hoặc "chống lại".

  • Ví dụ:
    • harbourage (n.): Việc bảo vệ, che chở.
    • harbouring (v.): Bảo trợ, ủng hộ, che chở (thường liên quan đến tội phạm).

Phân biệt "harbour" và "harbor":

  • Harbour thường được sử dụng ở Anh và Ireland.
  • Harbor thường được sử dụng ở Mỹ.

Tóm lại:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Bến cảng Địa điểm chứa tàu thuyền The ships are docked in the harbour.
Hòn đảo/vịnh Một hòn đảo nhỏ hoặc vịnh hẹp They stayed in a charming harbour.
Bảo vệ/che chở (Cổ/Poetic) The king harbours his enemies.
Thành phần từ Tạo ra các từ ghép có nghĩa là "bảo vệ" harbourage, harbouring

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "harbour" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()