Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
harbour nghĩa là Hải cảng. Học cách phát âm, sử dụng từ harbour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Hải cảng
Từ "harbour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền (Anh hoặc Mỹ):
Lời khuyên:
Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "harbour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:
Phân biệt "harbour" và "harbor":
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bến cảng | Địa điểm chứa tàu thuyền | The ships are docked in the harbour. |
| Hòn đảo/vịnh | Một hòn đảo nhỏ hoặc vịnh hẹp | They stayed in a charming harbour. |
| Bảo vệ/che chở | (Cổ/Poetic) | The king harbours his enemies. |
| Thành phần từ | Tạo ra các từ ghép có nghĩa là "bảo vệ" | harbourage, harbouring |
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "harbour" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()