hippodrome là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hippodrome nghĩa là Hippodrom. Học cách phát âm, sử dụng từ hippodrome qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hippodrome

hippodromenoun

Hippodrom

/ˈhɪpədrəʊm//ˈhɪpədrəʊm/

Từ "hippodrome" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • hih-OP-drohm

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • hih: Phát âm giống như "hi" trong "hippo" (con cú bình đại)
  • OP: Phát âm giống như âm "op" trong "open" (mở)
  • drohm: Phát âm giống như "droom" nhưng có thêm một âm 'm' ở cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hippodrome trong tiếng Anh

Từ "hippodrome" trong tiếng Anh có nghĩa là sân trường đua ngựa. Đây là một từ có nguồn gốc Hy Lạp, có nghĩa đen là "đường đua ngựa". Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này:

1. Ý nghĩa chính:

  • Nơi đua ngựa: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ này. Ví dụ:
    • "The horses are running in the hippodrome." (Con ngựa đang đua ở sân trường đua.)
    • "The hippodrome in Paris is famous for its prestigious races." (Sân trường đua ở Paris nổi tiếng với các cuộc đua danh giá.)

2. Sử dụng như một danh từ:

  • Sân trường đua ngựa: "Hippodrome" thường được dùng như một danh từ để chỉ toàn bộ khu vực bao gồm đường đua, khán đài, nhà cái và các tiện ích khác phục vụ cho việc đua ngựa.
    • "We spent the afternoon at the hippodrome, watching the horses race." (Chúng tôi dành buổi chiều tại sân trường đua, xem ngựa đua.)

3. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • Hippodrome horse: Con ngựa đua.
  • Hippodrome racing: Chạy đua ngựa.

4. Sử dụng một cách ẩn dụ (ít phổ biến hơn):

Trong một số trường hợp, "hippodrome" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi tranh đấu, cạnh tranh khốc liệt, nơi những người tham gia phải cạnh tranh để giành lấy thành công. Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến và thường đòi hỏi ngữ cảnh rõ ràng.

Ví dụ thêm:

  • "The local hippodrome hosts races every Saturday and Sunday." (Sân trường đua địa phương tổ chức các cuộc đua vào thứ Sáu và thứ Bảy.)
  • "The film’s climax took place in a chaotic scene at the hippodrome." (Cao trào của bộ phim diễn ra trong một cảnh hỗn loạn tại sân trường đua.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "hippodrome" không?

Các từ đồng nghĩa với hippodrome


Bình luận ()