Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
stadium nghĩa là sân vận động. Học cách phát âm, sử dụng từ stadium qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sân vận động

Phát âm từ "stadium" trong tiếng Anh như sau:
Phân tích chi tiết:
Bạn có thể tham khảo video hướng dẫn phát âm chi tiết tại đây:
Chúc bạn học tốt!
Từ "stadium" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, khá khác biệt nhau:
Tóm lại:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giai đoạn/Mức độ | Sử dụng trong kinh doanh, quản lý dự án, phát triển cá nhân để thể hiện sự tiến bộ. | "The research is in the early stages." (Nghiên cứu đang ở giai đoạn đầu.) |
| Sân vận động | Sử dụng để chỉ địa điểm tổ chức các sự kiện thể thao. | "Let's go to the stadium to watch the game!" (Đi sân vận động xem trận đấu!) |
Lưu ý: Khi đọc hoặc nghe tiếng Anh, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu nghĩa chính xác của "stadium". Nếu ngữ cảnh liên quan đến sự phát triển, tiến bộ, thì có lẽ nghĩa đầu tiên là phù hợp. Nếu ngữ cảnh liên quan đến thể thao, thì nghĩa thứ hai là đúng.
Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "stadium" không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which of the following places is most likely to host a professional soccer game?
A. stadium
B. auditorium
C. gymnasium
D. classroom
Where would you typically find large crowds watching live sports with seating arranged around a central field?
A. library
B. stadium
C. laboratory
D. convention center
Which location is designed for outdoor athletic events and often has a running track?
A. theater
B. stadium
C. lecture hall
D. amphitheater
Which venue is primarily used for academic lectures and presentations?
A. stadium
B. auditorium
C. boardroom
D. workshop
Where might employees attend a large corporate kickoff meeting with presentations and team activities?
A. stadium
B. conference hall
C. parking lot
D. office cubicle
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using the word "stadium":
→ The concert was held at a huge outdoor arena that seats 70,000 people.
Rewrite the sentence using a form of "stadium":
→ The team’s home ground is one of the most modern sports facilities in the country.
Rewrite the sentence without using "stadium":
→ Thousands of fans filled the stadium to watch the final match.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()