hundred là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hundred nghĩa là một trăm. Học cách phát âm, sử dụng từ hundred qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hundred

hundrednumeral

một trăm

/ˈhʌndrəd/
Định nghĩa & cách phát âm từ hundred

Từ "hundred" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /hʌnˈdrə(ə)d/

    • /hʌn/ - phát âm giống như "hun" trong tiếng Việt.
    • /ˈdrə/ - phát âm giống như "đrə" (giống như "đr" trong "đốt" và "ə" là âm mũi kéo dài như trong "ô").
    • /(ə)d/ - phát âm "ơ" ngắn như trong "ơ" tiếng Việt hoặc "ə" (schwa) - âm mũi ngắn, phụ âm "d"
  • Phụ âm: Không có phụ âm quá khó phát âm.

Lưu ý:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hundred trong tiếng Anh

Từ "hundred" trong tiếng Anh có nghĩa là "trăm" và có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Số lượng:

  • Tính từ: Để chỉ một số lượng là một trăm.
    • There are hundreds of people at the concert. (Có hàng trăm người ở buổi hòa nhạc.)
    • I have hundreds of emails to answer. (Tôi có hàng trăm email cần trả lời.)
  • Đại từ chỉ số lượng: Sử dụng để nói về một nhóm lớn gồm một trăm.
    • I spent hundreds of hours studying for the exam. (Tôi đã dành hàng trăm giờ để học cho kỳ thi.)

2. Trong các cụm từ cố định:

  • Hundreds of...: Để nói về một số lượng rất lớn.
    • Hundreds of animals were rescued by the firefighters. (Hàng trăm con vật đã được lính cứu hỏa giải cứu.)
  • A hundred percent (100%): 100%, hoàn toàn, đầy đủ.
    • The project is a hundred percent finished. (Dự án đã hoàn thành 100%.)
  • Hundreds of dollars: Hàng trăm đô la.
    • I need hundreds of dollars to buy a new car. (Tôi cần hàng trăm đô la để mua một chiếc xe hơi mới.)

3. Trong cấu trúc số:

  • Hundreds of two's: (Thường dùng trong toán học) “Hai trăm” (ví dụ: 200)
    • There are hundreds of two's in 400. (Có hàng trăm số hai trong 400.)

Lưu ý: Khi dùng "hundred" để chỉ số lượng, chúng ta thường bỏ vần "s" ở cuối nếu nó đứng trước một từ không đếm được. Tuy nhiên, điều này không áp dụng khi "hundred" đi với một danh từ đếm được.

Ví dụ tổng hợp:

  • She has hundreds of books in her room. (Cô ấy có hàng trăm cuốn sách trong phòng của cô ấy.)
  • The company lost hundreds of dollars due to the mistake. (Công ty mất hàng trăm đô la do sai sót.)
  • He worked hundreds of miles to get here. (Anh ấy đã làm việc hàng trăm dặm để đến đây.)

Hy vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "hundred" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với hundred

Thành ngữ của từ hundred

give a hundred (and ten) per cent
to put as much effort into something as you can; to give even more effort than could be expected
  • Every player gave a hundred per cent tonight.
a/one hundred per cent
in every way
  • I'm not a hundred per cent sure.
  • My family supports me one hundred per cent.
completely fit and healthy
  • I still don't feel a hundred per cent.
ninety-nine times out of a hundred
almost always

    Bình luận ()