hydrophobic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

hydrophobic nghĩa là kỵ nước. Học cách phát âm, sử dụng từ hydrophobic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ hydrophobic

hydrophobicadjective

kỵ nước

/ˌhaɪdrəˈfəʊbɪk//ˌhaɪdrəˈfəʊbɪk/

Tuyệt vời! Đây là cách phát âm từ "hydrophobic" trong tiếng Anh:

  • H: /h/ – như âm "h" trong "hat"
  • y: /ɪ/ – như âm "i" ngắn trong "bit"
  • d: /d/ – như âm "d" trong "dog"
  • r: /r/ – âm r luôn có âm r nhẹ
  • o: /ɒ/ – như âm "o" trong "hot"
  • p: /p/ – như âm "p" trong "pen"
  • h: /h/ – như âm "h" trong "hat"
  • i: /ɪ/ – như âm "i" ngắn trong "bit"
  • c: /k/ – như âm "k" trong "kite"

Phát âm đầy đủ: /ˈhaɪdrəˌpɒfɪk/

Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ hydrophobic trong tiếng Anh

Từ "hydrophobic" (từ ghép của "hydro-" nghĩa là "nước" và "-phobic" nghĩa là "sợ" hoặc "tránh") thường được dùng để mô tả tính chất không hòa tan trong nước hoặc tránh nước của một vật chất, phân tử hoặc bề mặt.

Dưới đây là cách sử dụng từ "hydrophobic" trong tiếng Anh, chia theo ngữ cảnh:

1. Mô tả các vật chất, phân tử:

  • General definition: "Hydrophobic molecules are those that repel water." (Các phân tử hydrophobic là những phân tử đẩy nước.)
  • Example: "Oil is hydrophobic, which is why it floats on water." (Dầu là hydrophobic, vì vậy nó nổi trên nước.)
  • Specific example: "The hydrophobic tails of the phospholipids in cell membranes help to create a barrier against water." (Các đuôi hydrophobic của phospholipid trong màng tế bào giúp tạo ra một rào cản chống lại nước.)

2. Mô tả bề mặt:

  • General definition: "A hydrophobic surface repels water and doesn't allow it to spread out." (Một bề mặt hydrophobic đẩy nước và không cho phép nó lan rộng.)
  • Example: "The lotus leaf is highly hydrophobic, which is why water droplets roll off it easily." (Lá sen rất hydrophobic, vì vậy nước trượt dễ dàng trên nó.) - Đây là một ví dụ nổi tiếng về bề mặt tự nhiên hydrophobic.

3. Trong sinh học:

  • Cell membranes: Như đã đề cập ở trên, các phân tử hydrophobic đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào, giúp tạo ra rào cản ngăn cách môi trường bên trong và bên ngoài tế bào.
  • Protein structure: Áp suất Hydrophobic thường đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc ba chiều của protein. Các amino acid hydrophobic thường nằm bên trong protein, tránh tiếp xúc với nước.
  • Vùng máu (Blood spots): Các vùng máu có tính chất hydrophobic sẽ giữ lại các hóa chất, thuốc men cần thiết trong khi các vùng khác có tính hydrophilic sẽ bị hòa tan và đào thải.

4. Trong các ứng dụng khác:

  • Coatings: Các lớp phủ hydrophobic được sử dụng để chống thấm nước cho các bề mặt.
  • Materials science: Tính hydrophobic được sử dụng để thiết kế các vật liệu có các đặc tính mong muốn, chẳng hạn như khả năng chống thấm nước hoặc khả năng tự làm sạch.

Một vài từ liên quan:

  • Hydrophilic: Là đối lập của hydrophobic. "Hydrophilic molecules are those that are attracted to water." (Các phân tử hydrophilic là những phân tử bị hút bởi nước.)
  • Water-repellent: Khả năng đẩy nước ra khỏi bề mặt.
  • Non-wetting: Không bị ướt.

Tóm lại: "Hydrophobic" mô tả sự kháng cự của một vật chất hoặc bề mặt đối với nước. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()