immediacy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

immediacy nghĩa là trực tiếp. Học cách phát âm, sử dụng từ immediacy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ immediacy

immediacynoun

trực tiếp

/ɪˈmiːdiəsi//ɪˈmiːdiəsi/

Phát âm từ "immediacy" trong tiếng Anh có thể hơi khó lúc đầu, nhưng đây là cách phát âm chi tiết:

  • i - phát âm như trong "see" (ví dụ: see, tree, me)
  • m - phát âm như "m" thông thường.
  • e - phát âm như "e" trong "bed" (ví dụ: bed, red, let)
  • di - phát âm như "dee" (ví dụ: dee, see)
  • a - phát âm như "a" trong "father" (ví dụ: father, car, sofa)
  • cy - phát âm như "ci" (ví dụ: city, bicycle).

Kết hợp lại: i-mme-dee-uh-cy

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ immediacy trong tiếng Anh

Từ "immediacy" trong tiếng Anh có nghĩa là sự trực tiếp, ngay lập tức, gần gũi, hoặc sự hiện diện rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh nhất định. Dưới đây là cách sử dụng và ví dụ cụ thể:

1. Trong lĩnh vực tâm lý học (psychology):

  • Định nghĩa: Trong tâm lý học, "immediacy" đề cập đến sự hiện diện và tương tác trực tiếp giữa hai người. Nó là cảm giác kết nối chân thực, sự tập trung vào người đối diện và ưu tiên giao tiếp ngay lập tức hơn là suy nghĩ hoặc lên kế hoạch trước.
  • Ví dụ:
    • "The therapist encouraged the patients to embrace immediacy to build trust and rapport." (Nhà trị liệu khuyến khích bệnh nhân đón nhận sự trực tiếp để xây dựng lòng tin và mối quan hệ tốt.)
    • "Immediacy is crucial in conflict resolution – people need to feel heard and understood in the moment." (Sự trực tiếp là điều cần thiết trong giải quyết xung đột - mọi người cần cảm thấy được lắng nghe và thấu hiểu ngay lập tức.)

2. Trong văn học và nghệ thuật (literature & art):

  • Định nghĩa: "Immediacy" trong văn học có thể ám chỉ sự tái hiện chân thực và sống động của một cảnh, tình huống hoặc nhân vật như thể nó đang diễn ra ngay trước mắt người đọc.
  • Ví dụ:
    • "The author's use of vivid imagery created a strong sense of immediacy, drawing the reader into the story." (Sử dụng hình ảnh sống động của tác giả đã tạo ra cảm giác trực tiếp mạnh mẽ, kéo người đọc vào câu chuyện.)
    • "The painting captured the immediacy of a street corner in the 1920s, with its vibrant colors and bustling figures." (Bức tranh đã nắm bắt được sự trực tiếp của một góc đường ở những năm 1920, với những màu sắc rực rỡ và những người qua lại náo nhiệt.)

3. Sử dụng thông thường (general use):

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp, "immediacy" có thể được sử dụng để nhấn mạnh sự gần gũi, trực tiếp và phù hợp với tình huống hiện tại.
  • Ví dụ:
    • "I need an immediate response to this email." (Tôi cần phản hồi ngay lập tức cho email này.)
    • “The immediacy of the situation required a quick decision.” (Sự trực tiếp của tình hình đòi hỏi một quyết định nhanh chóng.)

Lưu ý:

  • "Immediacy" là một từ ít được sử dụng phổ biến so với các từ đồng nghĩa như "directness," "presence," hoặc "urgency."
  • Đôi khi, người ta sẽ sử dụng “immediate” (dạng tính từ) với ý nghĩa tương tự như sự trực tiếp hoặc ngay lập tức.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "immediacy" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()