inability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inability nghĩa là sự bất lực, bất tài. Học cách phát âm, sử dụng từ inability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inability

inabilitynoun

sự bất lực, bất tài

/ˌɪnəˈbɪlɪti/
Định nghĩa & cách phát âm từ inability

Cách phát âm từ "inability" trong tiếng Anh như sau:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • n - phát âm như âm "n" bình thường
  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • b - phát âm như âm "b" bình thường
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • l - phát âm như âm "l" bình thường
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"

Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: ɪnəˈbɪləti

Bạn có thể tham khảo thêm tại các trang web sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inability trong tiếng Anh

Từ "inability" trong tiếng Anh có nghĩa là không có khả năng, không thể làm được điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "inability" một cách chính xác và hiệu quả, cùng với các ví dụ minh họa:

1. Định nghĩa:

  • Inability: Sự không thể, sự mất khả năng. Nó mô tả trạng thái không có khả năng thực hiện một hành động, công việc, hoặc suy nghĩ nào đó.

2. Cách sử dụng:

  • Động từ: "Inability" thường được sử dụng như một danh tính, tương đương với "lack of".
    • Ví dụ: The lack of funds led to the inability of the project to proceed. (Sự thiếu tiền đã dẫn đến sự không thể của dự án để tiếp tục.)
  • Tính từ: "Inability" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật thể.
    • Ví dụ: He suffered from a severe inability to understand complex mathematics. (Anh ta phải chịu đựng sự không thể nghiêm trọng trong việc hiểu toán phức tạp.)
  • Cấu trúc câu:
    • Subject + inability + to + verb: (Chủ ngữ + không thể + để + động từ)
      • Ví dụ: Her inability to speak English hindered her ability to study abroad. (Sự không thể nói tiếng Anh của cô ấy đã cản trở khả năng học tập ở nước ngoài của cô ấy.)
    • Subject + inability + causing/leading to…: (Chủ ngữ + không thể + gây ra/dẫn đến…)
      • Ví dụ: His inability to concentrate was causing him to fail his exams. (Sự không thể tập trung của anh ấy đang dẫn đến việc anh ấy không vượt qua kỳ thi.)

3. Các ví dụ khác:

  • The patient's inability to move his legs was the result of a spinal injury. (Sự không thể di chuyển chân của bệnh nhân là kết quả của chấn thương cột sống.)
  • Lack of proper training resulted in the employees’ inability to perform their jobs effectively. (Thiếu đào tạo phù hợp dẫn đến sự không thể của nhân viên trong việc thực hiện công việc hiệu quả.)
  • She expressed her inability to attend the meeting due to a prior commitment. (Cô ấy bày tỏ sự không thể tham dự cuộc họp do một cam kết trước đó.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Lack of ability
  • Impotence
  • Incapacity

Lưu ý: "Inability" thường được sử dụng khi mô tả một vấn đề lâu dài hoặc nghiêm trọng. Nếu chỉ là tạm thời hoặc do yếu tố cụ thể, bạn có thể sử dụng các từ như "difficulty," "problem," hoặc “lack of skill.”

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích cách sử dụng "inability" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích về cách sử dụng nó trong một văn bản chính thức, hoặc trong một tình huống cụ thể?

Luyện tập với từ vựng inability

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. His __________ to focus on complex tasks led to frequent mistakes at work.
  2. The team’s __________ to meet the deadline resulted in financial penalties.
  3. Despite her strong qualifications, she struggled with a persistent __________ to adapt to new software.
  4. The project’s failure was caused by poor planning, not by a lack of resources or __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The report highlighted the team’s __________ to analyze data effectively.
    A) inability
    B) incompetence
    C) disability
    D) reluctance

  2. Which of the following is a synonym for "lack of capacity"? (Chọn 2 đáp án)
    A) inability
    B) inefficiency
    C) unwillingness
    D) powerlessness

  3. His poor performance was due to __________, not laziness.
    A) inability
    B) refusal
    C) hesitation
    D) distraction

  4. The __________ to communicate clearly in meetings affected team morale.
    A) failure
    B) inability
    C) denial
    D) ignorance

  5. The candidate’s __________ to solve technical problems raised concerns.
    A) incapacity
    B) unwillingness
    C) inability
    D) delay


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She couldn’t understand the instructions, which slowed the project.
    Rewrite: __________

  2. Original: The lack of technical skills made the task impossible for them.
    Rewrite: __________

  3. Original: His failure to submit the report on time disappointed the manager.
    Rewrite: __________


Đáp án

Bài 1:

  1. inability
  2. inability
  3. inability (nhiễu: "disability" cũng điền được nhưng nghĩa khác)
  4. incompetence (từ nhiễu)

Bài 2:

  1. A) inability
  2. A) inabilityD) powerlessness
  3. A) inability
  4. B) inability
  5. C) inability

Bài 3:

  1. Her inability to understand the instructions slowed the project.
  2. Their inability to apply technical skills made the task impossible.
  3. His delay in submitting the report disappointed the manager. (Không dùng "inability", thay bằng "delay").

Bình luận ()