Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
inability nghĩa là sự bất lực, bất tài. Học cách phát âm, sử dụng từ inability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sự bất lực, bất tài

Cách phát âm từ "inability" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp lại, phát âm gần đúng là: ɪnəˈbɪləti
Bạn có thể tham khảo thêm tại các trang web sau để nghe cách phát âm chính xác:
Chúc bạn học tốt!
Từ "inability" trong tiếng Anh có nghĩa là không có khả năng, không thể làm được điều gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "inability" một cách chính xác và hiệu quả, cùng với các ví dụ minh họa:
Lưu ý: "Inability" thường được sử dụng khi mô tả một vấn đề lâu dài hoặc nghiêm trọng. Nếu chỉ là tạm thời hoặc do yếu tố cụ thể, bạn có thể sử dụng các từ như "difficulty," "problem," hoặc “lack of skill.”
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích cách sử dụng "inability" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi giải thích về cách sử dụng nó trong một văn bản chính thức, hoặc trong một tình huống cụ thể?
The report highlighted the team’s __________ to analyze data effectively.
A) inability
B) incompetence
C) disability
D) reluctance
Which of the following is a synonym for "lack of capacity"? (Chọn 2 đáp án)
A) inability
B) inefficiency
C) unwillingness
D) powerlessness
His poor performance was due to __________, not laziness.
A) inability
B) refusal
C) hesitation
D) distraction
The __________ to communicate clearly in meetings affected team morale.
A) failure
B) inability
C) denial
D) ignorance
The candidate’s __________ to solve technical problems raised concerns.
A) incapacity
B) unwillingness
C) inability
D) delay
Original: She couldn’t understand the instructions, which slowed the project.
Rewrite: __________
Original: The lack of technical skills made the task impossible for them.
Rewrite: __________
Original: His failure to submit the report on time disappointed the manager.
Rewrite: __________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()