ineffectiveness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ineffectiveness nghĩa là không hiệu quả. Học cách phát âm, sử dụng từ ineffectiveness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ineffectiveness

ineffectivenessnoun

không hiệu quả

/ˌɪnɪˈfektɪvnəs//ˌɪnɪˈfektɪvnəs/

Chắc chắn rồi, đây là cách phát âm từ "ineffectiveness" trong tiếng Anh:

IPA (International Phonetic Alphabet):

  • ɪˈnɛfɛktɪvɛsnəs

Phát âm theo từng âm tiết:

  1. in- (ɪn): Phát âm giống như âm "in" trong tiếng Việt.
  2. effec- (ɛfɛk):
    • "e" phát âm giống như âm "e" trong "bed"
    • "f" phát âm giống như "f" trong "fun"
    • "e" lại là âm "e" trong "bed"
  3. tive- (tɪv): Phát âm giống như âm "tiv" trong "active".
  4. ness- (nɛs): Phát âm giống như âm "ness" trong "success".
  5. -ness (əs): Phát âm như một âm phụng (vowel sound) ngắn.

Phát âm gần đúng theo tiếng Việt:

"In- e-fec-tiv-e-sness"

Mẹo:

  • Nên luyện tập phát âm từng phần rồi ghép lại với nhau.
  • Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ này để nghe cách phát âm chuẩn hơn: https://m.youtube.com/watch?v=lqH89C9HRiI

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ineffectiveness trong tiếng Anh

Từ "ineffectiveness" (ươm mờ, vô hiệu quả) là một tính từ dùng để mô tả điều gì không đạt được kết quả mong muốn hoặc không hoạt động hiệu quả. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, cùng với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Cách sử dụng cơ bản:

  • Định nghĩa: Không thành công; không có tác dụng; không hiệu quả.
  • Cấu trúc: ineffective + noun/verb (ươm mờ + danh từ/động từ)

2. Ví dụ cụ thể:

  • Mô tả một hành động, sự việc, hoặc vật dụng:

    • "The new policy was ineffective in reducing crime." (Chính sách mới không hiệu quả trong việc giảm tội phạm.)
    • "His ineffectiveness on the field was disappointing." (Sự ươm mờ của anh ấy trên sân cỏ thật đáng thất vọng.)
    • "The medicine was ineffective in treating the illness." (Thuốc không có tác dụng trong việc điều trị bệnh.)
    • "The argument was completely ineffective – it didn't change his mind." (Lý lẽ của anh ta hoàn toàn vô hiệu quả – nó không thay đổi ý định của anh ta.)
  • Mô tả một người:

    • "The manager’s ineffectiveness led to a decline in productivity." (Sự ươm mờ của quản lý đã dẫn đến sự sụt giảm năng suất.)
    • "Her ineffectiveness as a leader was evident." (Sự ươm mờ của cô ấy như một nhà lãnh đạo là rõ ràng.)
  • Mô tả một quy trình hoặc phương pháp:

    • “The training program was ineffective because it didn't focus on practical skills.” (Chương trình đào tạo không hiệu quả vì nó không tập trung vào kỹ năng thực tế.)
    • “This approach to problem-solving is ineffective; we need to try something new.” (Phương pháp giải quyết vấn đề này không hiệu quả; chúng ta cần thử một điều gì đó mới.)

3. Liên kết với các từ/cụm từ liên quan:

  • Cause of: "The ineffectiveness of the training was due to lack of resources." (Sự ươm mờ của khóa đào tạo là do thiếu nguồn lực.)
  • Result of: "The ineffectiveness of the strategy led to a failure." (Sự ươm mờ của chiến lược đã dẫn đến thất bại.)
  • Despite: "Despite his efforts, his ineffectiveness was noticeable." (Mặc dù nỗ lực của anh ấy, sự ươm mờ của anh ấy vẫn rõ ràng.)

4. Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Ineffective
  • Useless
  • Futile
  • Unproductive
  • Impotent
  • Disappointing

Mẹo:

  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ "ineffectiveness" phù hợp nhất.
  • Đôi khi, bạn có thể sử dụng "inability to be effective" để diễn đạt rõ ràng hơn về sự thiếu hiệu quả.

Hy vọng những giải thích và ví dụ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "ineffectiveness" trong tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!


Bình luận ()