negligence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

negligence nghĩa là thiếu trách nhiệm. Học cách phát âm, sử dụng từ negligence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ negligence

negligencenoun

thiếu trách nhiệm

/ˈneɡlɪdʒəns//ˈneɡlɪdʒəns/

Từ "negligence" (sự tùy tiện, sự xem thường, sự thiếu cẩn thận) có cách phát âm như sau:

  • neh - giống như "neh" trong "net"
  • gli - giống như "gli" trong "glad"
  • sens - giống như "sense"
  • ə - âm mũi, khó mô tả, nghe giống như "uh" nhưng hơi đẩy âm thanh ra mũi
  • s - phát âm "s" thường

Tổng hợp: neh-gli-sens-ə-s

Mẹo: Bạn có thể chia từ thành các phần nhỏ để giúp việc phát âm dễ dàng hơn.

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tra cứu trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ negligence trong tiếng Anh

Từ "negligence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự xem thường, sự thiếu cẩn thận, hoặc sự bỏ qua trách nhiệm. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ "negligence" một cách chính xác và hiệu quả, kèm theo các ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Sự thiếu cẩn thận: Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "negligence". Ví dụ: "His negligence caused the accident." (Sự thiếu cẩn thận của anh ta đã gây ra tai nạn.)
  • Sự xem thường: Nó ám chỉ việc không chú ý, không quan tâm đến việc thực hiện nhiệm vụ hoặc trách nhiệm. Ví dụ: "The company's negligence in safety procedures led to the injury." (Sự xem thường các quy trình an toàn của công ty đã dẫn đến thương tích.)
  • Sự bỏ qua trách nhiệm: Có nghĩa là không thực hiện hoặc không hoàn thành trách nhiệm được giao. Ví dụ: "The lawyer's negligence resulted in a settlement offer far lower than it should have been." (Sự bỏ qua trách nhiệm của luật sư đã dẫn đến đề nghị bồi thường thấp hơn nhiều so với mức nên có.)

2. Các dạng khác của "negligence":

  • Negligent (adj.): Tính từ. Mô tả một hành động hoặc trạng thái là thiếu cẩn thận hoặc xem thường. Ví dụ: “A negligent driver.” (Một người lái xe thiếu cẩn thận.)
  • Negligence (noun): Danh từ. Thường được sử dụng để chỉ hành vi hoặc hành động thiếu cẩn thận. Ví dụ: “The company is being sued for negligence.” (Công ty đang bị kiện vì sự thiếu cẩn thận.)
  • Negligent act/behavior: Hành động hoặc hành vi thiếu cẩn thận.

3. Các ví dụ cụ thể trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Luật pháp: Trong luật pháp, "negligence" thường được sử dụng để chứng minh một hành vi gây ra thiệt hại do việc không tuân thủ sự cẩn trọng hợp lý. (Ex: In a medical negligence case, the patient would need to prove the doctor’s actions fell below the standard of care.)
  • An toàn: "Negligence" liên quan đến việc không tuân thủ các quy tắc an toàn. (Ex: “The factory’s negligence in equipment maintenance caused a fire.”)
  • Quản lý: "Negligence" có thể chỉ việc không quản lý tài sản hoặc công việc một cách cẩn thận. (Ex: “The landlord’s negligence in repairing the roof led to water damage.”)
  • Mối quan hệ: "Negligence" có thể dùng để mô tả việc không quan tâm hoặc hỗ trợ người khác. (Ex: "Her negligence in caring for her elderly mother led to her declining health.")

4. Lưu ý khi sử dụng:

  • Severity (Mức độ nghiêm trọng): "Negligence" thường chỉ mức độ thiếu cẩn thận nhẹ đến trung bình. Đối với những hành vi nghiêm trọng gây ra hậu quả nặng nề, các thuật ngữ như “recklessness” (sự liều lĩnh) hoặc “willful misconduct” (hành vi cố ý) có thể phù hợp hơn.
  • Context (Ngữ cảnh): Hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể để chọn từ phù hợp nhất.

Tóm lại, "negligence" là một từ quan trọng để mô tả sự thiếu cẩn trọng, xem thường và bỏ qua trách nhiệm. Hi vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong tiếng Anh!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm các ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "negligence" trong một lĩnh vực cụ thể nào đó không, ví dụ như luật, y tế hoặc an toàn lao động?


Bình luận ()