ingratiate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ingratiate nghĩa là lấy lòng. Học cách phát âm, sử dụng từ ingratiate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ingratiate

ingratiateverb

lấy lòng

/ɪnˈɡreɪʃieɪt//ɪnˈɡreɪʃieɪt/

Phát âm từ "ingratiate" trong tiếng Anh như sau:

  • in - như âm "in" trong "in a box"
  • grah - như chữ "gra" trong "grape"
  • tee - như chữ "tea"
  • ate - như chữ "ate"

Vậy, tổng thể phát âm sẽ gần giống như: in-grah-tee-ate

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ingratiate trong tiếng Anh

Từ "ingratiate" trong tiếng Anh có nghĩa là "gây thiện cảm", "làm hài lòng", "khen ngợi" để giành được sự yêu mến hoặc ủng hộ của người khác. Đây là một động từ phức, thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ingratiate" một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • To ingratiate oneself with someone: Cố gắng gây ấn tượng tốt với ai đó, làm cho họ thích mình.
    • Example: "He tried to ingratiate himself with the boss by volunteering for extra work." (Anh ấy đã cố gắng gây thiện cảm với sếp bằng cách tình nguyện làm thêm việc.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng hơn):

  • To ingratiate with someone by flattering them: Làm hài lòng ai đó bằng cách khen ngợi họ.
    • Example: "She ingratiated with the CEO by praising his business acumen." (Cô ấy đã làm hài lòng CEO bằng cách khen ngợi khả năng kinh doanh của ông.)
  • To ingratiate someone into a plan or scheme: Lôi kéo ai đó tham gia vào một kế hoạch hoặc âm mưu.
    • Example: "The spy spent months ingratiating the guards into believing that he was on their side." (Điệp viên đã dành hàng tháng để lôi kéo những người lính tin rằng anh ta là đồng minh của họ.)

3. Cấu trúc thành ngữ:

  • Ingratiate someone with...: Làm cho ai đó thích mình bằng cách...
    • Example: "He ingratiated his new colleague with the team by bringing coffee and offering help." (Anh ấy đã gây thiện cảm với đồng nghiệp mới của mình bằng cách mang cà phê và giúp đỡ.)

Lưu ý:

  • Việc "ingratiate" thường liên quan đến việc thể hiện sự đồng tình, khen ngợi một cách dè dặt, đôi khi mang tính giả tạo.
  • Từ này thường được dùng để chỉ những hành động cố gắng giành được lòng tốt của người khác một cách chủ động.

Các từ đồng nghĩa:

  • To please
  • To flatter
  • To win over
  • To gain favor with

Tóm lại, "ingratiate" là một từ mạnh mẽ, dùng để diễn tả sự cố gắng tích cực để gây ấn tượng và giành được sự yêu mến của người khác. Hi vọng điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này!

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "ingratiate" không? Ví dụ, bạn muốn tôi so sánh nó với một từ đồng nghĩa cụ thể, hay muốn tôi nói về cách nó thường được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định?


Bình luận ()