Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
inject nghĩa là tiêm. Học cách phát âm, sử dụng từ inject qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tiêm
Từ "inject" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "inject" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:
Tổng kết:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tiêm (Injection) | "He received an injection of painkillers." |
| Chèn (Figurative) | "The critic injected doubt into the film." |
| Đưa vào (Data) | "The software can inject data directly." |
| Đầu tư (Money) | "The company injected capital to expand." |
Lưu ý: "Inject" là một động từ chủ động, thường đi với đối tượng được tiêm hoặc chèn.
Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "inject" trên các trang web như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "inject" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()