inject là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inject nghĩa là tiêm. Học cách phát âm, sử dụng từ inject qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inject

injectverb

tiêm

/ɪnˈdʒekt//ɪnˈdʒekt/

Từ "inject" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈinjekt

Phát âm chi tiết:

  • injec - nghe như "in-jek" (nhấn mạnh vào âm "jek")
  • t - phát âm như âm "t" đơn giản

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inject trong tiếng Anh

Từ "inject" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ minh họa:

1. Tiêm (Injection): Đây là nghĩa phổ biến nhất, liên quan đến việc đưa một chất lỏng vào cơ thể qua một đường vào tĩnh mạch, cơ, hoặc dưới da.

  • Ví dụ:
    • "The doctor will inject you with an antibiotic." (Bác sĩ sẽ tiêm cho bạn một loại thuốc kháng sinh.)
    • "She received an injection of vitamins." (Cô ấy đã tiêm một liều vitamin.)
    • "He needs to get an injection of adrenaline." (Anh ấy cần được tiêm adrenaline.)

2. Chèn (To inject, figuratively): Trong một số trường hợp, "inject" có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, để chỉ việc đưa một yếu tố, ý tưởng, hoặc thông tin vào một tình huống, hệ thống, hoặc đối tượng.

  • Ví dụ:
    • "The company tried to inject some new ideas into the project." (Công ty đã cố gắng chèn một số ý tưởng mới vào dự án.)
    • "The consultant was brought in to inject expertise into the struggling department." (Nhà tư vấn được mời đến để đưa chuyên môn vào bộ phận đang gặp khó khăn.)
    • "The advertisement aimed to inject a sense of luxury into the brand." (Chiếc quảng cáo nhắm đến việc chèn cảm giác sang trọng vào thương hiệu.)

3. Đưa vào (To inject data/information, programming): Trong lĩnh vực lập trình và xử lý dữ liệu, "inject" thường được dùng để chỉ việc chèn hoặc đưa vào dữ liệu hoặc thông tin.

  • Ví dụ:
    • "The system can inject data from external sources." (Hệ thống có thể đưa dữ liệu từ các nguồn bên ngoài.)
    • "You can inject a loop into the code to repeat a specific section." (Bạn có thể chèn một vòng lặp vào mã để lặp lại một đoạn cụ thể.)

4. Đầu tư (To inject money/capital): "Inject" có thể dùng để diễn tả việc đưa tiền vào một doanh nghiệp hoặc dự án để hỗ trợ.

  • Ví dụ:
    • "The investor injected $1 million into the startup." (Nhà đầu tư đã rót 1 triệu đô la vào công ty khởi nghiệp.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Tiêm (Injection) "He received an injection of painkillers."
Chèn (Figurative) "The critic injected doubt into the film."
Đưa vào (Data) "The software can inject data directly."
Đầu tư (Money) "The company injected capital to expand."

Lưu ý: "Inject" là một động từ chủ động, thường đi với đối tượng được tiêm hoặc chèn.

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "inject" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "inject" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()