Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
intended nghĩa là có ý định, có dụng ý. Học cách phát âm, sử dụng từ intended qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
có ý định, có dụng ý

Từ "intended" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
IPA (International Phonetic Alphabet): /ˈɪn.tɛnd.ɪd/
Phát âm gần đúng (tiếng Việt): "In-tênd-id" (nhấn mạnh vào âm "tênd")
Lưu ý:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "intended" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến ý định, mục đích, hoặc hành động đã được lên kế hoạch. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Lưu ý:
Để giúp tôi đưa ra lời giải thích chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "intended" không? Ví dụ: bạn đang muốn sử dụng nó trong một câu nào đó, hay bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
The changes to the curriculum were ________ improve student engagement and critical thinking.
A. designed
B. intended
C. supposed
D. considered
The email was sent to the entire department, but it was clearly not ________ for public discussion.
A. meant
B. intended
C. planned
D. allowed
We must ensure that all participants understand the study’s purpose, especially since it was not ________ influence their behavior.
A. intended to
B. supposed to
C. expected to
D. required to
The software update failed because the team didn’t ________ proper testing procedures.
A. follow
B. intend
C. apply
D. conduct
The manager emphasized that the feedback was ________ support professional development, not to criticize performance.
A. aimed to
B. intended to
C. supposed to
D. designed to
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "intended":
The purpose of this meeting is to discuss the budget proposal.
Rewrite using a form of "intended":
She didn’t plan to reveal the results early, but it happened anyway.
Rewrite without using "intended", using a suitable alternative:
The instructions were meant to help users navigate the system easily.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()