interdisciplinary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

interdisciplinary nghĩa là liên ngành. Học cách phát âm, sử dụng từ interdisciplinary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ interdisciplinary

interdisciplinaryadjective

liên ngành

/ˌɪntədɪsəˈplɪnəri//ˌɪntərˈdɪsəplɪneri/

Cách phát âm từ "interdisciplinary" trong tiếng Anh như sau:

/ˌɪntərˌdɪsəpliˈnɛəri/

Phát âm chi tiết:

  • in - ter (ɪn - tər) - Phát âm giống như "in" trong "in the house" và "ter" trong "term".
  • dis - ci - ply (dɪs - kə - plɪ) - "dis" giống như "dis" trong "disappearing", "ci" giống như "si" trong "size", "ply" giống như "play".
  • na - ry (ˈnɛəri) - "na" giống như "na" trong "name", "ry" giống như "ree" trong "tree".

Tổng hợp: in - ter - dis - ci - ply - na - ry

Bạn có thể tìm thêm các đoạn clip phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ interdisciplinary trong tiếng Anh

Từ "interdisciplinary" (giữa ngành, đa ngành) trong tiếng Anh có nghĩa là kết hợp hoặc liên quan đến nhiều lĩnh vực học khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách hiệu quả:

1. Định nghĩa:

  • General Definition: "Interdisciplinary" refers to the combination of different disciplines or fields of study to achieve a more comprehensive understanding of a topic or solve a complex problem. (Interdisciplinary nghĩa là kết hợp các ngành học hoặc lĩnh vực nghiên cứu khác nhau để có sự hiểu biết toàn diện hơn về một chủ đề hoặc giải quyết một vấn đề phức tạp.)

2. Cách sử dụng trong câu:

  • Describing a study/research:

    • "This research is interdisciplinary, drawing on psychology, sociology, and neuroscience." (Nghiên cứu này là đa ngành, kết hợp tâm lý học, xã hội học và thần kinh học.)
    • "The university is increasingly focusing on interdisciplinary programs to prepare students for the challenges of the 21st century." (Trường đại học đang tập trung ngày càng nhiều vào các chương trình đa ngành để chuẩn bị cho sinh viên những thách thức của thế kỷ 21.)
  • Describing a project/team:

    • "The team tackled the project with an interdisciplinary approach, incorporating insights from engineering, design, and marketing." (Đội nhóm giải quyết dự án bằng một cách đa ngành, kết hợp những hiểu biết từ kỹ thuật, thiết kế và tiếp thị.)
    • "An interdisciplinary team was formed to address the environmental concerns." (Một đội đa ngành được thành lập để giải quyết các vấn đề môi trường.)
  • Describing a field of study:

    • Interdisciplinary studies are becoming increasingly popular as students seek a more holistic perspective." (Các nghiên cứu đa ngành ngày càng trở nên phổ biến khi sinh viên tìm kiếm một quan điểm toàn diện hơn.)

3. Các từ đồng nghĩa:

  • Multidisciplinary: Thường được sử dụng thay thế cho “interdisciplinary,” nhưng thường tập trung vào việc kết hợp các lĩnh vực một cách độc lập và có thể tinh gọn hơn. (Multidisciplinary - thường được sử dụng thay thế cho interdisciplinary, nhưng thường tập trung vào việc kết hợp các lĩnh vực một cách độc lập và có thể tinh gọn hơn.)
  • Cross-disciplinary: Nhấn mạnh sự giao thoa và ảnh hưởng giữa các lĩnh vực. (Cross-disciplinary - nhấn mạnh sự giao thoa và ảnh hưởng giữa các lĩnh vực.)

4. Ví dụ khác:

  • "The conference featured interdisciplinary presentations on topics ranging from climate change to artificial intelligence." (Hội nghị có các bài thuyết trình đa ngành về các chủ đề từ biến đổi khí hậu đến trí tuệ nhân tạo.)
  • “She’s an interdisciplinary artist, working with painting, sculpture, and digital media.” (Cô ấy là một nghệ sĩ đa ngành, làm việc với hội họa, điêu khắc và phương tiện số.)

Tóm lại: "Interdisciplinary" là một từ quan trọng để mô tả sự kết hợp thông minh giữa các lĩnh vực học khác nhau, giúp giải quyết các vấn đề phức tạp và thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ: bạn muốn tôi tập trung vào một ngành học cụ thể, hoặc một loại dự án nào đó?


Bình luận ()