multidisciplinary là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

multidisciplinary nghĩa là đa ngành. Học cách phát âm, sử dụng từ multidisciplinary qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ multidisciplinary

multidisciplinaryadjective

đa ngành

/ˌmʌltidɪsəˈplɪnəri//ˌmʌltiˈdɪsəpləneri/

Chào bạn, cách phát âm từ "multidisciplinary" trong tiếng Anh như sau:

/ˌmʌltɪˌdɪsɪפּլɪnəri/

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  • mul - Giống như "mul" trong từ "mulberry"
  • ti - Giống như "ti" trong "time"
  • dis - Giống như "dis" trong "disappointment"
  • ci - Giống như "ci" trong "city"
  • pen - Giống như "pen" trong "penalty"
  • ri - Giống như "ri" trong "river"

Tổng hợp: mul - ti - dis - ci - pen - ri

Bạn có thể tìm thêm các phiên âm chính xác và nghe cách phát âm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ multidisciplinary trong tiếng Anh

Từ "multidisciplinary" trong tiếng Anh có nghĩa là đa ngành, liên ngành. Nó mô tả một cách tiếp cận hoặc phương pháp hoạt động kết hợp kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực khác nhau.

Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một dự án hoặc nghiên cứu:

  • "This research project is multidisciplinary, incorporating elements of biology, chemistry, and computer science." (Dự án nghiên cứu này là đa ngành, kết hợp các yếu tố từ sinh học, hóa học và khoa học máy tính.)
  • "The company's approach to solving this problem is multidisciplinary, bringing together experts from marketing, engineering, and design." (Cách tiếp cận của công ty để giải quyết vấn đề này là đa ngành, kết hợp các chuyên gia từ marketing, kỹ thuật và thiết kế.)

2. Mô tả một lĩnh vực học thuật hoặc nghề nghiệp:

  • "Multidisciplinary studies are increasingly popular in higher education, allowing students to explore a wide range of subjects." (Các ngành học đa ngành ngày càng phổ biến trong giáo dục đại học, cho phép sinh viên khám phá nhiều lĩnh vực khác nhau.)
  • "This field requires a multidisciplinary approach, as effective healthcare often depends on collaboration between doctors, nurses, and therapists." (Lĩnh vực này đòi hỏi một cách tiếp cận đa ngành, vì chăm sóc sức khỏe hiệu quả thường phụ thuộc vào sự hợp tác giữa bác sĩ, y tá và nhà trị liệu.)

3. Mô tả một đội ngũ làm việc:

  • "The team is multidisciplinary, consisting of engineers, architects, and urban planners." (Đội nhóm này là đa ngành, bao gồm kỹ sư, kiến trúc sư và kế hoạch trưởng đô thị.)

Điểm cần lưu ý:

  • Multidisciplinary vs. Interdisciplinary: Cả hai từ đều liên quan đến việc kết hợp kiến thức từ nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, "interdisciplinary" thường nhấn mạnh sự tương tácluân chuyển giữa các lĩnh vực, trong khi "multidisciplinary" thường nhấn mạnh sự song songsử dụng kiến thức từ các lĩnh vực khác nhau.

Ví dụ sử dụng trong câu để bạn dễ hình dung:

  • "The conference featured presentations from multidisciplinary researchers working on climate change." (Hội nghị có các bài thuyết trình từ các nhà nghiên cứu đa ngành làm việc về biến đổi khí hậu.)

Bạn có thể sử dụng từ "multidisciplinary" để mô tả bất kỳ tình huống nào mà nhiều chuyên môn khác nhau được kết hợp để giải quyết một vấn đề hoặc đạt được một mục tiêu.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không?


Bình luận ()