interject là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

interject nghĩa là xen kẽ. Học cách phát âm, sử dụng từ interject qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ interject

interjectverb

xen kẽ

/ˌɪntəˈdʒekt//ˌɪntərˈdʒekt/

Cách phát âm từ "interject" trong tiếng Anh như sau:

  • ih-nter-jek

Phần gạch đầu dòng (ˈɪntərˌdʒɛkt) là cách viết phiên âm, giúp bạn nghe được cách phát âm chính xác hơn.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • ih - Giống âm "i" trong "bit"
  • nter - Giống âm "nter" trong "enter"
  • jek - Giống âm "jek" trong "desk"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ interject trong tiếng Anh

Từ "interject" trong tiếng Anh có nghĩa là can thiệp, đưa ra lời nói chập chờn, xen vào một cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu với một câu nói hoặc một ý kiến khác. Nó thường được dùng để mô tả một sự can thiệp ngắn, bất ngờ và đôi khi không mong muốn.

Dưới đây là cách sử dụng "interject" với các ví dụ cụ thể:

1. Trong giao tiếp nói:

  • Ví dụ: "He tried to interject his opinion, but the speaker wasn't listening." (Anh ấy đã cố gắng đưa ra ý kiến của mình, nhưng người nói không nghe.)
  • Ý nghĩa: Người đó đã xen vào cuộc trò chuyện với ý kiến của mình.
  • Ví dụ: "She often interjects with jokes during the meeting." (Cô ấy thường xuyên xen vào với những câu đùa trong cuộc họp.)
  • Ý nghĩa: Cô ấy có xu hướng chèn vào cuộc trò chuyện bằng những câu đùa.

2. Trong văn viết (ví dụ: bài phát biểu, bài viết):

  • Ví dụ: "The author interjects historical anecdotes throughout the narrative." (Nhà văn xen vào những câu chuyện lịch sử xuyên suốt câu chuyện.)
  • Ý nghĩa: Tác giả đưa những chi tiết lịch sử vào đoạn văn, có thể để làm rõ hoặc tăng thêm tính hấp dẫn.

3. Sử dụng "interject" để mô tả một sự can thiệp bất ngờ:

  • Ví dụ: "He interjected with a sudden question about the budget." (Anh ấy bất ngờ đưa ra một câu hỏi về ngân sách.)
  • Ý nghĩa: Lời hỏi dồn dập, không liên quan đến cuộc trò chuyện đang diễn ra.

Một số lưu ý:

  • Tính chất của sự can thiệp: "Interject" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "comment" hoặc "add." Nó có thể ám chỉ sự ngắt quãng hoặc không đúng thời điểm.
  • Các từ đồng nghĩa: Bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như: interrupt (ngắt lời), break in (xen vào), chime in (thêm vào), butt in (xâm vào). Tuy nhiên, "interject" thường mang sắc thái nhẹ nhàng và ngắn gọn hơn.

Tóm lại, "interject" là một từ hữu ích để diễn tả hành động can thiệp một cách ngắn gọn và có thể không mong muốn vào một cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về ngữ cảnh sử dụng cụ thể nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng "interject" trong một tình huống cụ thể (ví dụ: trong một cuộc họp, trong một cuốn sách, v.v.)?


Bình luận ()