Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
introvert nghĩa là người hướng nội. Học cách phát âm, sử dụng từ introvert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người hướng nội

Từ "introvert" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Vậy, phát âm đầy đủ là: in-tro-vert
Bạn có thể tham khảo thêm cách phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tập tốt!
Từ "introvert" (tiếng Việt: hướng nội) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách phổ biến và ví dụ minh họa:
Lời khuyên:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "introvert" trong tiếng Anh! Bạn có câu hỏi cụ thể nào khác muốn hỏi không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) best describe someone who feels drained after social events and recharges by being alone?
A. extrovert
B. introvert
C. mediator
D. empath
In a job interview for a customer service role, which trait might be seen as a challenge if not balanced with communication skills?
A. assertiveness
B. introversion
C. enthusiasm
D. adaptability
Which of the following are valid nouns related to personality types?
A. introvert
B. introverted
C. extroversion
D. socialize
Which word correctly completes the sentence: "She declined the party invitation, saying she needed time to recover from too much __________."
A. overstimulation
B. introversion
C. solitude
D. isolation
Which term refers to a person, not a quality?
A. shyness
B. confidence
C. introvert
D. resilience
Bài tập 3: Viết lại câu
He finds social events exhausting and prefers spending time alone.
→ Rewrite using the word "introvert": ________________________________________________________
Her quiet nature and preference for deep conversations over small talk suggest she has an inward-focused personality.
→ Rewrite using a form of "introvert": ________________________________________________________
Although he doesn’t enjoy parties, he can interact confidently when needed and isn’t shy at all.
→ Rewrite without using "introvert": ________________________________________________________
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Giải thích:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Giải thích:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()