inveterate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

inveterate nghĩa là ẩn dật. Học cách phát âm, sử dụng từ inveterate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ inveterate

inveterateadjective

ẩn dật

/ɪnˈvetərət//ɪnˈvetərət/

Từ "inveterate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • in - như âm "in" trong "in"
  • ve - như âm "ve" trong "vehicle"
  • ter - như âm "ter" trong "term"
  • ate - như âm "ate" trong "ate"

Tổng hợp: in-vee-ter-ate

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ inveterate trong tiếng Anh

Từ "inveterate" (dʒɪnˈvɛrtrit) trong tiếng Anh có nghĩa là "có thói quen, sở thích lâu đời, ăn sâu vào tận xương tận cốt". Nó thường được dùng để mô tả những thói quen, sở thích mà người đó đã gắn bó và thực hiện trong một thời gian rất dài, đến mức trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "inveterate" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả thói quen hoặc sở thích lâu đời và có tính chất tiêu cực:

  • Ví dụ: "He's an inveterate gambler, and despite repeated losses, he keeps chasing the jackpot." (Ông ấy là một người nghiện cờ bạc, dù đã thua nhiều lần nhưng vẫn tiếp tục săn đuổi giải độc jackpot.)
  • Ví dụ: "She was an inveterate procrastinator, always putting off tasks until the last minute." (Cô ấy là một người luôn trì hoãn, luôn hoãn các việc phải làm cho đến phút cuối cùng.)
  • Ví dụ: “He was an inveterate complainer, finding fault with everything and everyone.” (Ông ấy là một người hay than vãn, tìm lỗi ở mọi thứ và mọi người.)

2. Mô tả một hành vi lặp đi lặp lại và trở nên quen thuộc:

  • Ví dụ: "The veteran sailors were inveterate map readers, relying on their charts and compasses for navigation." (Những thủy thủ kỳ cựu là những người đọc bản đồ thành thạo, dựa vào bản đồ và la bàn để điều hướng.)
  • Ví dụ: "The company has an inveterate policy of cutting costs, regardless of the impact on employee morale." (Công ty có một chính sách cắt giảm chi phí có tính truyền thống, bất kể tác động đến tinh thần của nhân viên.)

Lưu ý: “Inveterate” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với những từ như “habitual” hoặc “established”. Nó cho thấy một thói quen không chỉ đơn thuần là một thói quen, mà còn là một tập tục ăn sâu vào trong tính cách.

Tóm tắt:

  • Dùng "inveterate" khi muốn nhấn mạnh một thói quen hoặc sở thích lâu đời, thường là tiêu cực, và đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của một người.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()