Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
inveterate nghĩa là ẩn dật. Học cách phát âm, sử dụng từ inveterate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
ẩn dật
Từ "inveterate" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: in-vee-ter-ate
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "inveterate" (dʒɪnˈvɛrtrit) trong tiếng Anh có nghĩa là "có thói quen, sở thích lâu đời, ăn sâu vào tận xương tận cốt". Nó thường được dùng để mô tả những thói quen, sở thích mà người đó đã gắn bó và thực hiện trong một thời gian rất dài, đến mức trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của họ.
Dưới đây là cách sử dụng từ "inveterate" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ cụ thể:
Lưu ý: “Inveterate” thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với những từ như “habitual” hoặc “established”. Nó cho thấy một thói quen không chỉ đơn thuần là một thói quen, mà còn là một tập tục ăn sâu vào trong tính cách.
Tóm tắt:
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các nguồn sau:
Hy vọng điều này hữu ích! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()