irresolute là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

irresolute nghĩa là Irresolute. Học cách phát âm, sử dụng từ irresolute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ irresolute

irresoluteadjective

Irresolute

/ɪˈrezəluːt//ɪˈrezəluːt/

Cách phát âm từ "irresolute" trong tiếng Anh là:

/ˌɪrɪˈsɒljuːt/

Phân tích chi tiết:

  • ir-: /ɪr/ (như "ir" trong "iron")
  • re-: /rɪ/ (như "ri" trong "river")
  • sol-: /sɒl/ (như "sol" trong "solve")
  • ute: /juːt/ (như "you" nhưng kéo dài)

Tổng hợp: ɪr + rɪ + sɒl + juːt

Bạn có thể tìm kiếm video hướng dẫn phát âm trên YouTube để nghe cách phát âm chính xác hơn:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ irresolute trong tiếng Anh

Từ "irresolute" trong tiếng Anh có nghĩa là không quyết đoán, không quyết định, không có ý chí hành động, thường là do nhút nhát, sợ hãi hoặc thiếu tự tin. Nó mô tả một người không thể đưa ra quyết định hoặc hành động dù có rất nhiều lý do để làm vậy.

Dưới đây là cách sử dụng từ "irresolute" trong các ngữ cảnh khác nhau với ví dụ:

1. Mô tả tính cách:

  • "He is an irresolute man, always hesitating before making a decision." (Anh ta là một người không quyết đoán, luôn do dự trước khi đưa ra quyết định.)
  • "Her irresolute nature prevented her from taking the risk necessary to pursue her dreams." (Tính cách không quyết đoán của cô ấy đã ngăn cản cô ấy dám chấp nhận rủi ro cần thiết để theo đuổi ước mơ của mình.)

2. Mô tả hành động:

  • "Despite facing a clear problem, he remained irresolute, refusing to take any action." (Mặc dù đối mặt với một vấn đề rõ ràng, anh ta vẫn không quyết đoán, từ chối thực hiện bất kỳ hành động nào.)
  • "The company's irresolute response to the crisis damaged its reputation." (Phản ứng không quyết đoán của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã làm tổn hại đến uy tín của họ.)

3. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • "The politician's irresolute stance on the issue angered his supporters." (Quan điểm không quyết đoán của chính trị gia về vấn đề này đã làm nản lòng những người ủng hộ của ông.)
  • "Dealing with such difficulties requires a degree of irresolute determination – the ability to persevere despite setbacks." (Giải quyết những khó khăn như vậy đòi hỏi một chút quyết tâm không quyết đoán - khả năng kiên trì dù gặp phải thất bại.)

Lưu ý:

  • "Irresolute" thường được sử dụng như một tính từ (adjective).
  • Nó thường đi kèm với các từ như "hesitate," "delay," "procrastinate" (do dự, trì hoãn, hoãn đợi).

Các từ đồng nghĩa:

  • Indecisive
  • Hesitant
  • Uncertain
  • Vacillating

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "irresolute" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()