Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
isolated nghĩa là cá biệt. Học cách phát âm, sử dụng từ isolated qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cá biệt

Từ "isolated" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tách âm tiết để dễ dàng hơn:
Bạn có thể tìm thêm video hướng dẫn phát âm chi tiết trên YouTube bằng cách tìm kiếm "how to pronounce isolated".
Chúc bạn học tốt!
Từ "isolated" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:
Một vài lưu ý quan trọng:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "isolated", bạn có thể xem các ví dụ trong các tình huống khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?
Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn hiểu cụ thể về "isolated" trong ngữ cảnh nào không, ví dụ như:
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
After the earthquake, the mountain community remained ________, with no electricity or communication.
A. isolated
B. separated
C. detached
D. alone
In scientific experiments, it is crucial to ________ variables to ensure accurate results.
A. isolate
B. distinguish
C. separate
D. divide
The rare species was found in an ________ rainforest, untouched by human activity.
A. alone
B. isolated
C. remote
D. lonely
He lives ________ on a small island, far from any urban center.
A. solitary
B. isolated
C. alone
D. lonesome
The engineer managed to ________ the faulty component before the system failed.
A. isolate
B. identify
C. remove
D. separate
Bài tập 3: Viết lại câu
The village had no contact with the outside world after the flood.
→ Rewrite using a form of "isolated".
Scientists separated the virus sample to study it more effectively.
→ Rewrite using "isolated".
Living far from neighbors, they rarely saw other people.
→ Rewrite using a suitable alternative to "isolated" (do not use "isolated" or its derivatives).
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()