itchy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

itchy nghĩa là ngứa. Học cách phát âm, sử dụng từ itchy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ itchy

itchyadjective

ngứa

/ˈɪtʃi//ˈɪtʃi/

Từ "itchy" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɪtʃi

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết hơn:

  • I - nghe như âm "ee" trong "see"
  • tch - nghe giống như "ch" trong "church"
  • i - nghe như âm "ee" trong "see"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ itchy trong tiếng Anh

Từ "itchy" trong tiếng Anh có nghĩa là ngứa. Nó thường được dùng để mô tả cảm giác ngứa rát trên da. Dưới đây là cách sử dụng từ "itchy" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm giác ngứa:

  • Example 1: "My skin is really itchy after being in the sun." (Da tôi ngứa kinh khủng sau khi ở ngoài trời nắng.)
  • Example 2: "She had an itchy rash on her arm." (Cô ấy bị mề đay ngứa ngáy trên cánh tay.)
  • Example 3: "I can't stand it anymore - I'm so itchy!" (Tôi không thể chịu đựng được nữa - tôi ngứa quá!)

2. Mô tả một vật hoặc bề mặt:

  • Example 1: "The wool blanket felt itchy against my skin." (Chăn len cảm thấy ngứa ngáy trên da tôi.)
  • Example 2: "He was sitting on an itchy patch of grass." (Anh ấy ngồi trên một mảng cỏ ngứa.)

3. Diễn tả sự khó chịu, khẩn thiết muốn làm một điều gì đó (thường mang tính ẩn dụ):

  • Example 1: "I have an itchy feeling that I should call him." (Tôi có cảm giác ngứa ngáy rằng tôi nên gọi anh ấy.) - Ở đây "itchy" thể hiện một sự thôi thúc, một cảm giác muốn làm điều gì đó.
  • Example 2: "I'm itchy to get started on this project." (Tôi mong muốn bắt đầu dự án này thôi.) - "I'm itchy" có nghĩa là tôi rất muốn làm, háo hức.

Dạng tính từ:

  • itchy (ở dạng gốc)
  • itchy skin (da ngứa)
  • itchy rash (mề đay ngứa)

Tổng kết:

"Itchy" chủ yếu dùng để diễn tả cảm giác ngứa. Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng ẩn dụ để diễn tả sự thôi thúc, khát khao làm một điều gì đó.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "itchy" không?

Thành ngữ của từ itchy

get/have itchy feet
(informal)to want to travel or move to a different place; to want to do something different
  • After a few years in one place, I get itchy feet.

Bình luận ()