itself là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

itself nghĩa là chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó. Học cách phát âm, sử dụng từ itself qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ itself

itselfpronoun

chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đó

/ɪtˈsɛlf/
Định nghĩa & cách phát âm từ itself

Cách phát âm từ "itself" trong tiếng Anh là:

/ˈɪtself/

Phân tích từng nguyên âm và phụ âm:

  • I - phát âm như âm "i" trong tiếng Việt (như trong "đi")
  • t - phát âm như âm "t" trong tiếng Việt
  • s - phát âm như âm "s" trong tiếng Việt
  • e - phát âm như âm "e" trong tiếng Việt (ngắn, không kéo dài)
  • l - phát âm như âm "l" trong tiếng Việt
  • f - phát âm như âm "f" trong tiếng Việt

Lưu ý:

  • Phần đầu của từ "itself" có thể được phát âm nhanh, nên hãy tập trung vào cách phát âm của từng nguyên âm.
  • Nguyên âm "i" trong "its" thường được phát âm ngắn và không kéo dài.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ itself trong tiếng Anh

Từ "itself" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá đặc biệt. Dưới đây là giải thích chi tiết với các ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Dùng để chỉ đối tượng gần nhất (Proximity):

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "itself". Nó được dùng để ám chỉ chính đối tượng mà từ hoặc cụm từ đang chỉ, khi đối tượng đó đang ngay gần bên hoặc trong phạm vi nhìn thấy.

  • Ví dụ: "The dog licked itself." (Con chó liếm chính nó.)
  • Ví dụ: "The cat was grooming itself." (Con mèo đang tự tắm cho chính nó.)
  • Ví dụ: "She smoothed itself." (Cô ấy vuốt phẳng máng áo của mình.) - Trong trường hợp này, "itself" ám chỉ máng áo mà cô ấy đang mặc.

2. Dùng để nhấn mạnh hành động tự làm (Self-acting):

"Itself" thường được sử dụng sau một động từ để nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện bởi chính đối tượng, chứ không phải bởi ai khác.

  • Ví dụ: "The engine built itself." (Động cơ tự lắp ráp cho chính nó.)
  • Ví dụ: "The children cleaned itself." (Những đứa trẻ đã làm sạch chỗ của chúng.)
  • Ví dụ: "The company is building itself up.” (Công ty đang xây dựng tính thanh toán của chính nó / đang phát triển.) – Ở đây “itself” thể hiện quá trình phát triển của chính công ty.

3. Dùng sau một trạng từ (After an Adverb):

"Itself" có thể xuất hiện sau một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động hoặc trạng thái đó.

  • Ví dụ: "The room looked good itself." (Phòng trông đẹp rồi.) – "Itself" ở đây mang nghĩa "đã" hoặc "đang".
  • Ví dụ: "It's difficult itself!" (Nó khó đáng!) - Thể hiện mức độ khó.

4. Dùng trong câu hỏi khiến (Tag Question):

"Itself" được dùng để tạo ra câu hỏi khiến (tag question) khi kết hợp với "is/are."

  • Ví dụ: "This is your pen, isn’t itself?" (Đây là bút của bạn, phải không chính nó?)

Lưu ý quan trọng:

  • Không dùng "itself" với các tính từ: Bạn không thể dùng "itself" sau các tính từ. Ví dụ: "It's not beautiful itself." (Sai) -> “It’s not beautiful at all.” (đẹp lắm) hoặc “It’s not beautiful.” (đẹp không)
  • Sử dụng “itself” một cách thận trọng: "Itself" có thể gây khó hiểu nếu dùng sai. Hãy suy nghĩ kỹ về ngữ cảnh và nghĩa bạn muốn truyền tải. Đôi khi, cách diễn đạt khác có thể rõ ràng hơn.

Tóm lại: “Itself” là một từ có ý nghĩa cụ thể, thường dùng để ám chỉ đối tượng gần nhất hoặc nhấn mạnh hành động tự làm của đối tượng đó. Hãy nắm vững các cách sử dụng này để sử dụng "itself" một cách chính xác và tự tin.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "itself" không?

Các từ đồng nghĩa với itself

Thành ngữ của từ itself

be patience, honesty, simplicity, etc. itself
to be an example of complete patience, etc.
  • The manager of the hotel was courtesy itself.
(all) by itself
automatically; without anyone doing anything
  • The machine will start by itself in a few seconds.
alone
  • The house stands by itself in an acre of land.
in itself
considered separately from other things; in its true nature
  • In itself, it's not a difficult problem to solve.
(all) to itself
for only it to have or use; not shared with others
  • The company doesn't have the market to itself.

Luyện tập với từ vựng itself


Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The algorithm adjusts __________ based on user behavior.
  2. The cat licked __________ clean after eating.
  3. The company prides __________ on its commitment to sustainability.
  4. The door swung open by __________ when the wind blew.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The system will restart __________ after the update.
    A) itself
    B) by itself
    C) himself
    D) automatically

  2. She blamed __________ for the mistake, even though it wasn’t her fault.
    A) itself
    B) herself
    C) yourself
    D) ourselves

  3. The book is so engaging that it sells __________.
    A) themselves
    B) itself
    C) himself
    D) quickly

  4. The problem lies not in the tool but in how we use __________.
    A) them
    B) itself
    C) it
    D) those

  5. The tree shed __________ of old leaves in autumn.
    A) itself
    B) its
    C) it
    D) those

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The software can fix the bug without human intervention.
    → The software can fix the bug __________.

  2. The documentary explains the concept in a way that is easy to understand.
    → The documentary __________ explains the concept.

  3. The machine stops automatically when overheated.
    → The machine stops __________ when overheated.


Đáp án:

Bài tập 1:

  1. itself
  2. itself
  3. itself (nhiễu: sai ngữ cảnh nếu điền "himself")
  4. itself (nhiễu: "by itself" cũng đúng nhưng chỉ chọn 1 đáp án)

Bài tập 2:

  1. A) itself / B) by itself / D) automatically (đều đúng)
  2. B) herself
  3. B) itself
  4. C) it
  5. B) its

Bài tập 3:

  1. → The software can fix the bug by itself.
  2. → The documentary itself explains the concept.
  3. → The machine stops on its own when overheated. (không dùng "itself")

Bình luận ()