January là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

January nghĩa là tháng giêng. Học cách phát âm, sử dụng từ January qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ January

Januarynoun

tháng giêng

/ˈdʒanjʊəri/
Định nghĩa & cách phát âm từ January

Phát âm từ "January" trong tiếng Anh như sau:

  • J phát âm giống như âm "j" trong "jump".
  • a phát âm như âm "a" trong "father".
  • n phát âm như âm "n" bình thường.
  • u phát âm như âm "oo" trong "moon".
  • a phát âm như âm "a" trong "father".
  • r phát âm như âm "r" nhẹ, hơi khàn.
  • y phát âm như âm "y" trong "yes".

Tổng hợp: /ˌdʒænjuəri/ (giống như "jan-you-ree")

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/word/january/) để nghe cách phát âm chuẩn của từ này.

Cách sử dụng và ví dụ với từ January trong tiếng Anh

Từ "January" trong tiếng Anh có nghĩa là "tháng một". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Chỉ tháng:

  • As a month name: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • "I was born in January." (Tôi sinh vào tháng một.)
    • "We're planning a trip for January." (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi vào tháng một.)
    • "The weather is cold in January." (Thời tiết lạnh vào tháng một.)

2. Trong các cụm từ và thành ngữ:

  • New Year's Day: Ngày đầu năm mới.
    • "We always go to church on New Year's Day." (Chúng tôi luôn đến nhà thờ vào ngày đầu năm mới.)
  • January sales: Các chương trình khuyến mãi diễn ra vào tháng một (thường là khuyến mãi đầu năm).
    • "There are great January sales happening now!" (Hôm nay có những chương trình khuyến mãi lớn trong tháng một!)
  • January blues: Cảm giác buồn bã, uể oải thường thấy vào những ngày đầu năm.
    • "I get the January blues every year." (Tôi luôn cảm thấy buồn bã vào những ngày đầu năm.)

3. Trong các câu nói chung:

  • January weather: Thời tiết tháng một.
    • "The January weather was surprisingly warm." (Thời tiết tháng một bất ngờ ấm áp.)
  • January calendar: Lịch tháng một.
    • "I checked the January calendar to see what events were happening." (Tôi kiểm tra lịch tháng một để xem những sự kiện gì đang diễn ra.)

Lưu ý:

  • "January" luôn được viết hoa khi dùng để chỉ tháng.
  • Đôi khi, "January" được sử dụng để ám chỉ sự bắt đầu, sự khởi đầu mới (như "January of a new era").

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ sử dụng từ "January" trong một ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu văn, hoặc trong một tình huống nhất định?

Các từ đồng nghĩa với January

Luyện tập với từ vựng January

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The new fiscal year begins in __________, so we need to finalize the budget by December.
  2. Many people abandon their New Year’s resolutions by late __________ due to lack of motivation.
  3. The conference was postponed from December to __________ because of scheduling conflicts.
  4. Her birthday is in February, but she always starts planning the party in __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The coldest month in the Northern Hemisphere is usually:
    a) January
    b) December
    c) July
    d) February

  2. Which month marks the start of the academic year in most Vietnamese universities?
    a) September
    b) January
    c) March
    d) June

  3. Select the month(s) with 31 days:
    a) January
    b) November
    c) August
    d) April

  4. The deadline for tax submissions in the U.S. is typically:
    a) January 15th
    b) April 15th
    c) October 31st
    d) December 1st

  5. The festival "Tet Nguyen Dan" usually occurs between late __________ and early February.
    a) December
    b) January
    c) March
    d) May

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The project timeline starts at the beginning of the year.
    Rewrite: __________
  2. Original: Winter sales often end in the first month.
    Rewrite: __________
  3. Original: The seminar was rescheduled from December to the following month.
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. January
  2. January
  3. March (nhiễu)
  4. January

Bài 2:

  1. a) January
  2. a) September (nhiễu)
  3. a) January, c) August
  4. b) April 15th (nhiễu)
  5. b) January

Bài 3:

  1. The project timeline starts in January.
  2. Winter sales often end in January.
  3. The seminar was rescheduled to February. (Thay thế "January" bằng "February")

Bình luận ()