jewellery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

jewellery nghĩa là nữ trang, kim hoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ jewellery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ jewellery

jewellerynoun

nữ trang, kim hoàn

/ˈdʒuː(ə)lri/
Định nghĩa & cách phát âm từ jewellery

Phát âm từ "jewellery" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng đây là cách phân tích chi tiết để bạn dễ dàng học theo:

Cách phát âm chuẩn (IPA): /ˈdʒuː.əl.əri/

Chia âm:

  • jew - el - ly - er - ry

Phát âm chi tiết từng phần:

  1. jew: Phát âm giống như "ju" trong từ "juice" (nguyên âm /juː/).
  2. el: Phát âm giống như "el" trong từ "hello" (nguyên âm /el/).
  3. ly: Phát âm giống như "li" trong từ "lily" (nguyên âm /li/).
  4. er: Phát âm giống như "er" trong từ "her" (nguyên âm /ər/).
  5. ry: Phát âm giống như "ri" trong từ "rhythm" (nguyên âm /ri/).

Tổng hợp: /ˈdʒuː.əl.əri/ (có dấu nhấn mạnh vào âm "jew")

Mẹo:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ jewellery trong tiếng Anh

Từ "jewellery" trong tiếng Anh là một từ đa dạng, có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Định nghĩa và nghĩa chính:

  • Định nghĩa: Jewellery (âm đọc: /dʒuˈwɛləri/) là các vật trang sức, đồ trang điểm, hoặc các vật dụng làm bằng kim loại, đá quý, hoặc các vật liệu khác để trang trí và làm đẹp.
  • Nghĩa chính: Thường dùng để chỉ các món đồ trang sức như vòng cổ, nhẫn, dây chuyền, серьги (tai), lắc tay, v.v.

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Danh từ: "Jewellery" là một danh từ, có thể được sử dụng ở dạng số ít hoặc số nhiều.
    • Số ít: "She bought a beautiful piece of jewellery." (Cô ấy đã mua một món đồ trang sức đẹp.)
    • Số nhiều: "The jewellery shop had a wide selection of rings." (Cửa hàng trang sức có nhiều loại nhẫn.)
  • Chỉ ngành công nghiệp: "Jewellery design" (Thiết kế trang sức), "Jewellery making" (Làm trang sức), "The jewellery industry" (Ngành công nghiệp trang sức)
  • Trong các cụm từ và thành ngữ:
    • "Jewellery box" (Hộp trang sức)
    • "Jewellery store" (Cửa hàng trang sức)
    • "Jewellery exhibition" (Triển lãm trang sức)
    • "A piece of jewellery" (Một món đồ trang sức)
    • "She wears jewellery every day." (Cô ấy đeo trang sức mỗi ngày.)

3. Sự khác biệt giữa "jewellery" và "jewelry":

"Jewellery" là cách viết chính xác trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh. Trong khi đó, "jewelry" là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai đều có nghĩa giống nhau.

Ví dụ khác:

  • "He proposed to her with a diamond jewellery." (Anh ấy cầu hôn cô ấy bằng một chiếc vòng tay đính kim cương.)
  • "The bride wore exquisite jewellery on her wedding day." (Cô dâu đeo trang sức tuyệt đẹp vào ngày cưới.)
  • "I love to browse the jewellery shops downtown." (Tôi thích đi xem các cửa hàng trang sức ở trung tâm thành phố.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "jewellery" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.

Luyện tập với từ vựng jewellery

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She wore exquisite __________ to the gala, including a diamond necklace and emerald earrings.
  2. The museum’s new exhibit showcases ancient artifacts, pottery, and __________ from the Bronze Age.
  3. After the hike, he bought a handmade leather __________ as a souvenir.
  4. Ethical sourcing is crucial when purchasing precious stones or __________ to avoid supporting exploitative practices.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The auction house specializes in selling:
    a) Vintage watches
    b) Rare paintings
    c) Handcrafted jewellery
    d) Antique furniture

  2. Which of these materials are commonly used in luxury accessories?
    a) Gold
    b) Silver
    c) Plastic
    d) Jewellery (lỗi logic – từ này chỉ sản phẩm, không phải vật liệu)

  3. Her grandmother left her a collection of:
    a) Jewellery
    b) Porcelain dolls
    c) First-edition books
    d) Watches

  4. To describe a minimalist fashion style, you might avoid:
    a) Layered necklaces
    b) Ornaments
    c) Plain white shirts
    d) Delicate bracelets

  5. The thief stole a box containing cash, documents, and:
    a) A passport
    b) Gemstones
    c) Jewellery
    d) A laptop


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "Her accessories were mostly made of gold and pearls."
  2. Original: "The store sells expensive items like watches and rings."
  3. Original: "He gave her a bracelet decorated with sapphires."

Đáp án:

Bài 1:

  1. jewellery
  2. jewellery
  3. bracelet
  4. jewellery

Bài 2:

  1. a, c (Câu d đúng ngữ cảnh nhưng không liên quan chủ đề)
  2. a, b (jewellery là sai vì không phải vật liệu)
  3. a, c, d (Tất cả đều hợp lý)
  4. a, b, d (ornaments gây nhiễu gần nghĩa)
  5. b, c

Bài 3:

  1. Rewrite: "Her jewellery consisted mainly of gold and pearls."
  2. Rewrite: "The store sells luxury jewellery, including watches and rings."
  3. Rewrite: "He gifted her a piece of sapphire-adorned accessory." (Không dùng jewellery)

Bình luận ()