Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
jewellery nghĩa là nữ trang, kim hoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ jewellery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nữ trang, kim hoàn

Phát âm từ "jewellery" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng đây là cách phân tích chi tiết để bạn dễ dàng học theo:
Cách phát âm chuẩn (IPA): /ˈdʒuː.əl.əri/
Chia âm:
Phát âm chi tiết từng phần:
Tổng hợp: /ˈdʒuː.əl.əri/ (có dấu nhấn mạnh vào âm "jew")
Mẹo:
Chúc bạn học tốt!
Từ "jewellery" trong tiếng Anh là một từ đa dạng, có nhiều cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến nhất:
"Jewellery" là cách viết chính xác trong tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh. Trong khi đó, "jewelry" là cách viết phổ biến hơn ở Mỹ. Cả hai đều có nghĩa giống nhau.
Ví dụ khác:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "jewellery" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
The auction house specializes in selling:
a) Vintage watches
b) Rare paintings
c) Handcrafted jewellery
d) Antique furniture
Which of these materials are commonly used in luxury accessories?
a) Gold
b) Silver
c) Plastic
d) Jewellery (lỗi logic – từ này chỉ sản phẩm, không phải vật liệu)
Her grandmother left her a collection of:
a) Jewellery
b) Porcelain dolls
c) First-edition books
d) Watches
To describe a minimalist fashion style, you might avoid:
a) Layered necklaces
b) Ornaments
c) Plain white shirts
d) Delicate bracelets
The thief stole a box containing cash, documents, and:
a) A passport
b) Gemstones
c) Jewellery
d) A laptop
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()