kilogram là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

kilogram nghĩa là Kilôgam. Học cách phát âm, sử dụng từ kilogram qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ kilogram

kilogramnoun

Kilôgam

/ˈkɪləɡram/
Định nghĩa & cách phát âm từ kilogram

Từ "kilogram" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kil-oh-gram

Phần gạch đầu dòng (ˈkɪl.əʊ.ɡræm) thể hiện cách phát âm theo phiên âm quốc tế (IPA).

  • kil: phát âm giống chữ "kill" nhưng ngắn hơn.
  • oh: phát âm như tiếng "ô" trong "coffee".
  • gram: phát âm giống chữ "gram" trong "grammar".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ kilogram trong tiếng Anh

Từ "kilogram" trong tiếng Anh có nghĩa là "kilogram" (hay đơn giản là "kg"). Nó là đơn vị đo khối lượng trong hệ mét. Dưới đây là cách sử dụng "kilogram" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong các tình huống hàng ngày:

  • Weight: Bạn có thể dùng nó để đo cân nặng của người hoặc đồ vật.

    • Example: "My weight is 70 kilograms." (Cân nặng của tôi là 70 kilogram.)
    • Example: "The box weighs 5 kilograms." (Hộp này nặng 5 kilogram.)
  • Ingredients in recipes: Khi làm món ăn, bạn thường sử dụng kilogram để đo lường các nguyên liệu.

    • Example: "You need 2 kilograms of flour for this cake." (Bạn cần 2 kilogram bột để làm bánh này.)
  • Shopping: Sử dụng khi mua hàng và biết khối lượng.

    • Example: "I bought 1 kilogram of apples." (Tôi đã mua 1 kilogram táo.)

2. Trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, và công nghiệp:

  • Scientific measurements: Kilogram được sử dụng rộng rãi để đo khối lượng trong các thí nghiệm khoa học.

    • Example: "The experiment required 1 kilogram of a specific chemical." (Thí nghiệm này cần 1 kilogram một hóa chất cụ thể.)
  • Engineering: Trong kỹ thuật, kg được sử dụng để tính toán tải trọng, sức mạnh, và các yếu tố liên quan đến khối lượng.

    • Example: "The bridge can support a maximum load of 100 kilograms." (Cây cầu có thể chịu tải trọng tối đa là 100 kilogram.)
  • Manufacturing: Kilogram được sử dụng để quản lý vật tư, kiểm soát chất lượng sản phẩm.

    • Example: “We need to order 5 kilograms of steel for this project.” (Chúng ta cần đặt hàng 5 kilogram thép cho dự án này.)

3. Cách viết và sử dụng chính xác:

  • Lowercase: “kilogram” là một từ riêng, nên luôn viết thường (lowercase).
  • Abbreviations: Bạn có thể sử dụng “kg” để viết tắt, nhưng hãy đảm bảo viết rõ ràng và dễ hiểu.

Tóm lại, “kilogram” là một đơn vị đo khối lượng quen thuộc và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bạn có thể sử dụng nó để đo trọng lượng của đồ vật, thực phẩm hoặc các nguyên liệu khác, cũng như trong các hoạt động khoa học, kỹ thuật và công nghiệp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể nào của việc sử dụng “kilogram” không? Ví dụ như:

  • So sánh với các đơn vị khác (grams, pounds, etc.)?
  • Sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: nấu ăn, thể thao)?

Các từ đồng nghĩa với kilogram

Luyện tập với từ vựng kilogram

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The average pumpkin weighs about 5 __________, but some can exceed 50 kg.
  2. She bought half a __________ of flour to bake a cake for the party.
  3. The baby’s weight increased by 800 __________ in the first month.
  4. This chemical reaction requires exactly 2 __________ of sodium chloride.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The package must not exceed:
    a) 10 liters
    b) 10 kilograms
    c) 10 kilometers
    d) 10 degrees

  2. Which unit is used to measure gold in scientific contexts?
    a) Gram
    b) Kilogram
    c) Milligram
    d) Ton

  3. To make this recipe, you’ll need:
    a) 3 kilograms of sugar
    b) 3 cups of flour
    c) 3 liters of milk
    d) 3 teaspoons of salt

  4. The shipment’s weight was recorded as:
    a) 500 milliliters
    b) 500 grams
    c) 500 kilograms
    d) 500 meters

  5. A newborn elephant typically weighs around:
    a) 90 milligrams
    b) 90 kilograms
    c) 90 pounds
    d) 90 tons


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The box is too heavy; it weighs 20 kg.
    → The box’s __________ is 20 __________.

  2. "We need 500 g of rice," said the chef.
    → The chef requested half a __________ of rice.

  3. The maximum load for this elevator is 1000 lbs.
    → This elevator can hold up to __________ (convert to metric).


Đáp án

Bài 1:

  1. kilograms
  2. kilogram
  3. grams (nhiễu)
  4. kilograms

Bài 2:

  1. b) 10 kilograms
  2. b) Kilogram (có thể chọn a hoặc c tùy ngữ cảnh, nhưng b là phổ biến nhất)
  3. a) 3 kilograms of sugar (có thể chọn b/d nếu không yêu cầu "kilogram")
  4. c) 500 kilograms
  5. b) 90 kilograms (c có thể chấp nhận nếu dùng pound, nhưng b phù hợp hơn)

Bài 3:

  1. The box’s weight is 20 kilograms.
  2. The chef requested half a kilogram of rice.
  3. This elevator can hold up to 453.59 kilograms. (thay thế bằng "pound" → "kilogram")

Bình luận ()