knitting là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

knitting nghĩa là việc đan; hàng dệt kim. Học cách phát âm, sử dụng từ knitting qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ knitting

knittingnoun

việc đan, hàng dệt kim

/ˈnɪtɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ knitting

Cách phát âm từ "knitting" trong tiếng Anh là:

/ˈnɪtɪŋ/

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Chia nhỏ như sau:

  • nit - phát âm giống như chữ "nit" (con ruồi muỗi)
  • ting - phát âm giống như chữ "ting" (tiếng chuông)

Bạn có thể tra cứu thêm trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ knitting trong tiếng Anh

Từ "knitting" (dệt len) trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Như một danh từ (noun):

  • Công việc dệt len: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • Example: "She enjoys knitting in her spare time." (Cô ấy thích dệt len vào thời gian rảnh.)
    • Example: "He learned to knit when he was a child." (Anh ấy học dệt len khi còn là một đứa trẻ.)
  • Sản phẩm dệt len:
    • Example: "That beautiful sweater is hand-knitted." (ChCâu áo xinh đẹp đó được dệt tay.)
    • Example: "I bought a knitting needle set." (Tôi mua một bộ kim dệt len.)
  • Loại dệt len: (thường dùng với các loại kỹ thuật dệt len khác nhau)
    • Example: "Fair Isle knitting is a traditional style from the Shetland Islands." (Dệt len Fair Isle là một phong cách truyền thống từ các đảo Shetland.)

2. Như một động từ (verb):

  • Việc dệt len:
    • Example: "I'm knitting a scarf for my mom." (Tôi đang dệt một chiếc khăn cho mẹ tôi.)
    • Example: "She knitted a cozy blanket for the winter." (Cô ấy dệt một chiếc chăn ấm áp cho mùa đông.)
  • (Ít phổ biến hơn) Dệt len một cách cẩn thận, tỉ mỉ: (việc này thường mang nghĩa bóng, ví dụ như chăm sóc, vun truyền)
    • Example: "She's knitting together a strong team." (Cô ấy đang vun đắp một đội mạnh.) - Trong trường hợp này, “knitting” mang nghĩa “vun đắp”, “gắn kết”.

3. Các cụm từ liên quan đến "knitting":

  • Knitting needles: Kim dệt len.
  • Yarn: Len.
  • Knitting pattern: Thiết kế dệt len.
  • Knitting group: Nhóm dệt len.
  • Knitting circle: Vòng nhóm dệt len.

Lời khuyên:

  • Ngữ cảnh: Cách sử dụng "knitting" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh của câu.
  • Dấu gạch nối: Khi dùng "knitting" làm động từ, thường dùng dạng nguyên thể (verb form) như "knit".

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng "knitting" trong đó được không? Ví dụ: “How do I say ‘I’m knitting a sweater’ in English?”

Các từ đồng nghĩa với knitting

Luyện tập với từ vựng knitting

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She enjoys __________ in her free time; it helps her relax.
  2. The __________ club meets every Thursday to share patterns and techniques.
  3. He accidentally cut the __________ while trimming the fabric for his project.
  4. Traditional __________ techniques vary greatly across cultures, from embroidery to weaving.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which activities are considered textile crafts?
    a) Knitting
    b) Sculpting
    c) Crocheting
    d) Painting

  2. To fix a dropped stitch, you’ll need:
    a) A hammer
    b) A knitting needle
    c) Safety pins
    d) Scissors

  3. "She’s working on a handmade scarf using wool and __________."
    a) Knitting needles
    b) A sewing machine
    c) A loom
    d) Glue

  4. Which word is not related to yarn-based crafts?
    a) Knitting
    b) Embroidery
    c) Pottery
    d) Weaving

  5. "This __________ sweater was passed down through generations."
    a) Hand-knit
    b) Printed
    c) Woven
    d) Knitted


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: "She makes scarves with yarn and needles."
    Rewrite: __________
  2. Original: "The wool is twisted into fabric through interlacing techniques."
    Rewrite: __________
  3. Original: "Crafting blankets requires patience and skill."
    Rewrite: __________

Đáp án:

Bài 1:

  1. knitting
  2. knitting
  3. thread (nhiễu)
  4. needlework (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) Knitting, c) Crocheting
  2. b) A knitting needle, c) Safety pins
  3. a) Knitting needles
  4. c) Pottery
  5. a) Hand-knit, d) Knitted

Bài 3:

  1. Rewrite: She enjoys knitting scarves with yarn and needles.
  2. Rewrite: The wool is transformed into fabric through knitting techniques.
  3. Rewrite: Weaving blankets requires patience and skill. (thay thế bằng "weaving")

Bình luận ()