needlework là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

needlework nghĩa là công việc may vá. Học cách phát âm, sử dụng từ needlework qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ needlework

needleworknoun

công việc may vá

/ˈniːdlwɜːk//ˈniːdlwɜːrk/

Từ "needlework" (thêu thùa, công việc thủ công bằng kim chỉ) được phát âm như sau:

  • /ˈniːdl.ərˌwɜːrk/

Phát âm chi tiết:

  • ˈniːdl: nghe như "need-l" (nhấn mạnh âm "need")
  • ər: nghe như "er" (giống như chữ "her")
  • wɜːrk: nghe như "work" (nhấn mạnh âm "work")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ needlework trong tiếng Anh

Từ "needlework" trong tiếng Anh có nghĩa là thêu, làm đồ thủ công bằng kim chỉ. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như thêu tay, đan len, may vá, và các công việc liên quan đến kim và chỉ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "needlework" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Nói chung về công việc thủ công:

  • "She's a talented needleworker and creates beautiful embroidered pieces." (Cô ấy là một người thêu tài năng và tạo ra những món đồ thêu đẹp.)
  • "Needlework is a relaxing hobby for many people." (Thêu là một sở thích thú vị đối với nhiều người.)
  • "The museum has a collection of antique needlework." (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ thêu cổ.)

2. Chỉ một kỹ thuật cụ thể:

  • "She took a needlework class to learn how to cross-stitch." (Cô ấy đã tham gia một lớp học thêu để học cách thêu chéo.)
  • "This quilt is made with intricate needlework." (Chăn này được làm với kỹ thuật thêu phức tạp.)
  • "He specializes in silk needlework." (Ông ấy chuyên về thêu bằng lụa.)

3. Trong các sản phẩm:

  • "This cushion cover is made of linen and decorated with needlework." (Tấm nệm này được làm bằng vải linen và trang trí bằng đồ thêu.)
  • “She bought a beautiful needlework shawl for the winter.” (Cô ấy mua một chiếc khăn choàng thêu đẹp để giữ ấm trong mùa đông.)

4. Trong cấu trúc câu:

  • Noun: needlework (danh từ - kỹ thuật thêu, đồ thêu) - Example: "I’m interested in learning needlework." (Tôi quan tâm đến việc học thêu.)
  • Adjective: needlework (tính từ - liên quan đến thêu) - Example: "The tablecloth was decorated with needlework." (Bàn trải dài được trang trí bằng đồ thêu.)

Một vài từ liên quan:

  • Embroidery: (thêu tay - thường thư pháp hoặc họa tiết cổ điển)
  • Cross-stitch: (thêu chéo)
  • Needlepoint: (thêu bằng kim đan)
  • Sewing: (may)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "needlework"!


Bình luận ()