Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
labour nghĩa là lao động; công việc. Học cách phát âm, sử dụng từ labour qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lao động, công việc

Từ "labour" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý: Âm cuối "r" trong cả hai trường hợp đều được phát âm rõ ràng.
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "labour" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết và ví dụ để bạn dễ hiểu:
Một số lưu ý:
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "labour," bạn có thể xem các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?
The government introduced reforms to protect the rights of ________.
a) labour
b) workers
c) effort
d) industry
Which term refers to the physical or mental effort to produce goods/services?
a) capital
b) labour
c) energy
d) salary
The company outsourced its ________ to cut costs.
a) workforce
b) tasks
c) labour
d) materials
The study analyzed trends in ________ markets across Europe.
a) employee
b) employment
c) job
d) labour
The construction was delayed due to a shortage of skilled ________.
a) effort
b) workers
c) tools
d) labour
Original: The team put in a lot of effort to finish the report.
Rewrite: The team expended considerable ________ to complete the report.
Original: The cost of hiring workers has increased this year.
Rewrite: The ________ cost has risen significantly this year.
Original: The manager praised the staff’s hard work.
Rewrite: The manager commended the employees’ ________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()