Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
laptop nghĩa là máy tính xách tay. Học cách phát âm, sử dụng từ laptop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
máy tính xách tay

Từ "laptop" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /læpˌtɒp/ (lăp-tôp)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "laptop" trong tiếng Anh có nghĩa là máy tính xách tay. Đây là cách sử dụng phổ biến và thường gặp nhất của từ này:
Ví dụ khác:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "laptop" không? Ví dụ, bạn muốn biết cách dùng nó trong một tình huống cụ thể?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which device is most suitable for working remotely with full software access?
A. tablet
B. smartphone
C. laptop
D. e-reader
Which of the following can run complex programs like video editing software?
A. laptop
B. desktop
C. smartwatch
D. laptop and desktop
For a student attending online classes, which item is essential?
A. laptop
B. backpack
C. calculator
D. laptop and backpack
Which device typically has a physical keyboard and is portable?
A. tablet
B. laptop
C. smartphone
D. e-reader
Which is NOT commonly used for writing academic papers?
A. laptop
B. typewriter
C. desktop
D. tablet
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite the sentence using "laptop":
"I use a portable computer to work from cafes."
Rewrite the sentence using a form of "laptop":
"The meeting was delayed because his computer wouldn’t turn on."
Rewrite the sentence without using "laptop", but keep the meaning similar:
"She forgot her laptop at home, so she couldn’t finish the report."
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()