lifespan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lifespan nghĩa là tuổi thọ. Học cách phát âm, sử dụng từ lifespan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lifespan

lifespannoun

tuổi thọ

/ˈlaɪfspæn//ˈlaɪfspæn/

Từ "lifespan" (thọ tích, tuổi thọ) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈlaɪfˌspæn

Phát âm chi tiết:

  • ˈlaɪf: Giống như "lie" (nằm) nhưng phát âm mạnh hơn.
  • ˌspæn: Giống như "span" (đo, trượt) nhưng ngắn hơn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lifespan trong tiếng Anh

Từ "lifespan" trong tiếng Anh có nghĩa là thọ mệnh, tuổi thọ, thời gian sống. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Dùng cho con người:

  • Ví dụ:
    • "The average lifespan of a person in this country is 80 years." (Tuổi thọ trung bình của người dân ở đất nước này là 80 tuổi.)
    • "She led a long and fulfilling lifespan." (Cô ấy đã sống một cuộc đời dài và ý nghĩa.)
    • "His lifespan was cut short by a tragic accident." (Tuổi thọ của ông ấy bị rút ngắn bởi một tai nạn bi thảm.)

2. Dùng cho động vật:

  • Ví dụ:
    • "The lifespan of a dog varies greatly depending on the breed." (Thọ mệnh của chó khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào giống chó.)
    • "The lifespan of the butterfly is incredibly short – only a few weeks." (Thọ mệnh của con bướm chỉ kéo dài vài tuần.)

3. Dùng cho đồ vật, sản phẩm:

  • Ví dụ:
    • "The lifespan of this battery is about 500 cycles." (Thọ mệnh của pin này là khoảng 500 chu kỳ.)
    • "The lifespan of the car depends on how well it’s maintained." (Tuổi thọ của chiếc xe phụ thuộc vào việc bảo dưỡng xe như thế nào.)

4. Dùng một cách ẩn dụ (abstract):

  • Ví dụ:
    • "The lifespan of the project was only six months." (Thời gian sống của dự án chỉ kéo dài sáu tháng - dùng để chỉ khoảng thời gian tồn tại của dự án.)
    • "The lifespan of the company was tragically brief." (Cuộc đời của công ty đã kết thúc một cách bi thảm - dùng để chỉ thời gian tồn tại ngắn ngủi của công ty.)

Một số lưu ý:

  • "Lifespan" thường được sử dụng như một danh từ (noun) và được viết thường.
  • Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, sinh học, khoa học máy tính, và kinh doanh.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác trên Google hoặc từ điển để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.

Hy vọng điều này hữu ích!

Các từ đồng nghĩa với lifespan


Bình luận ()