lottery là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lottery nghĩa là vé số. Học cách phát âm, sử dụng từ lottery qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lottery

lotterynoun

vé số

/ˈlɒtəri//ˈlɑːtəri/

Từ "lottery" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Loh-ter-ee

Phần gạch đầu dòng (ˈlɒtərɪ) thể hiện cách đọc chính xác. Để dễ hình dung hơn:

  • Loh: Giống như "low" nhưng ngắn hơn.
  • ter: Giống như "tear" nhưng bỏ âm "r" cuối.
  • ee: Giống như âm "ee" trong "see".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lottery trong tiếng Anh

Từ "lottery" ( xổ số) trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là những cách phổ biến nhất:

1. Như một sự kiện hoặc trò chơi:

  • As a game: "Winning the lottery is a dream for many people." (Trúng số là ước mơ của nhiều người.)
  • As an event: "The state lottery raised millions of dollars for education." (Sự kiện xổ số của tiểu bang đã gây quỹ hàng triệu đô la cho giáo dục.)
  • The lottery draw: "We went to watch the lottery draw on television." (Chúng tôi đến xem bốc thăm xổ số trên TV.)

2. Như một loại vé:

  • Lottery ticket: "He bought a lottery ticket hoping to win a fortune." (Anh ấy mua vé xổ số hy vọng sẽ trúng một số tiền lớn.)
  • To buy a lottery ticket: "She always buys a lottery ticket every week." (Cô ấy luôn mua vé xổ số mỗi tuần.)

3. Sử dụng trong cấu trúc ngữ pháp:

  • To hold a lottery: "The company will hold a lottery to give away prizes." (Công ty sẽ tổ chức một cuộc xổ số để trao giải thưởng.)
  • A lottery winner: "He became a lottery winner and bought a mansion." (Anh ấy trở thành người trúng số và mua một biệt thự.)
  • Lottery pool: "They joined a lottery pool with their colleagues." (Họ tham gia một nhóm xổ số với đồng nghiệp.) - Đây là một nhóm mọi người cùng nhau mua vé xổ số và chia sẻ số tiền thắng nếu trúng.

4. Sử dụng theo nghĩa bóng (ít phổ biến hơn):

  • A lottery of life: "Life is a lottery; you never know what will happen." (Cuộc đời là một trò xổ số; bạn không bao giờ biết điều gì sẽ xảy ra.) - Ngụ ý sự ngẫu nhiên và khó đoán về tương lai.

Ví dụ cụ thể:

  • "Thousands of people are hoping to win the lottery this week." (Hàng ngàn người đang hy vọng trúng số xổ số trong tuần này.)
  • "She’s been buying lottery tickets for years without winning anything." (Cô ấy đã mua vé xổ số trong nhiều năm mà không trúng được gì.)
  • "The local lottery raised money for the children's hospital." (Cuộc xổ số địa phương đã gây quỹ cho bệnh viện dành cho trẻ em.)

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể nếu bạn muốn tôi giúp bạn sử dụng từ "lottery" một cách chính xác hơn. Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể nào đó?


Bình luận ()