Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lucrative nghĩa là sinh lợi. Học cách phát âm, sử dụng từ lucrative qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sinh lợi
Từ "lucrative" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈlʊkərətɪv) chỉ ra cách nhấn nhá.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:
Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "lucrative" trong tiếng Anh có nghĩa là thu được lợi nhuận lớn, mang lại sự giàu có, hoặc có giá trị cao. Nó được sử dụng để mô tả những hoạt động, dự án, hoặc khoản đầu tư có khả năng mang lại lợi nhuận đáng kể.
Dưới đây là cách sử dụng từ "lucrative" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý: "Lucrative" thường mang ý nghĩa tích cực, chỉ những điều có lợi nhuận tốt.
Bạn có thể tìm thêm các ví dụ sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để hiểu rõ hơn:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "lucrative" trong tiếng Anh!
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: lucrative, frugal, profitable, extravagant.
Chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The consultant offered a __________ deal that was too good to refuse. A. lucrative B. profitable C. frugal D. gainful
Living a __________ lifestyle, he managed to save enough money to retire at the age of forty. A. lucrative B. thrifty C. economical D. profitable
The merger between the two firms proved to be a highly __________ venture for all shareholders involved. A. lucrative B. profitable C. extravagant D. gainful
She is known for her __________ spending habits, often buying luxury items she doesn't really need. A. lucrative B. extravagant C. lavish D. profitable
Investing in emerging markets can be __________, but it also carries a significant amount of risk. A. lucrative B. profitable C. frugal D. gainful
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()