meanwhile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

meanwhile nghĩa là trong lúc đó, trong lúc ấy. Học cách phát âm, sử dụng từ meanwhile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ meanwhile

meanwhileadverb

trong lúc đó, trong lúc ấy

/ˈmiːnwʌɪl/
Định nghĩa & cách phát âm từ meanwhile

Từ "meanwhile" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Mee-nʌɪl

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • Mee (giống như "me" trong tiếng Việt)
  • -nʌɪl (âm "n" và "i" kéo dài, gần giống như "nail" nhưng âm "i" kéo dài)

Bạn có thể tham khảo các video hướng dẫn phát âm trực tuyến để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ meanwhile trong tiếng Anh

Từ "meanwhile" trong tiếng Anh có nghĩa là "trong khi đó", "tạm thời", "cùng lúc đó" và được sử dụng để báo hiệu một sự kiện diễn ra song song với sự kiện đã được đề cập trước đó. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của "meanwhile" và một số ví dụ:

1. Sử dụng để nối 2 sự kiện diễn ra đồng thời:

  • Cấu trúc: Meanwhile + clause (cụm từ, mệnh đề)
  • Ý nghĩa: Trong khi sự kiện A đang diễn ra, sự kiện B đang diễn ra.

Ví dụ:

  • "The rain was pouring down, meanwhile, the kids were building a fort in the living room." (Mưa đang rơi tầm tům, trong khi đó, bọn trẻ đang dựng một cái lều trong phòng khách.)
  • "I was cooking dinner, meanwhile, my husband was taking the dog for a walk." (Tôi đang nấu bữa tối, cùng lúc đó, chồng tôi đang dắt chó đi dạo.)
  • "The negotiations were difficult, meanwhile, the company was losing money." (Các cuộc đàm phán rất khó khăn, tạm thời, công ty đang lỗ tiền.)

2. Sử dụng để chuyển sang một sự kiện khác - một sự thay đổi chủ đề:

  • Lưu ý: Khi sử dụng cách này, cần đảm bảo sự chuyển đổi chủ đề diễn ra một cách tự nhiên và liên quan.

Ví dụ:

  • "He was struggling with the math problem. Meanwhile, his sister helped him with the science homework." (Anh ấy đang vật lộn với bài toán. Trong khi đó, chị gái đã giúp anh ấy làm bài tập về môn khoa học.) - Ở đây, 'meanwhile' chuyển sang một chủ đề khác, nhưng vẫn liên quan đến gia đình.

3. Sử dụng với tính từ:

  • Meanwhile (adv.) - trạng từ
  • Meanwhile (adj.) - tính từ (ít dùng hơn) – ‘meanwhile-ish’ (có tính chất tạm thời, chờ đợi)

Lưu ý quan trọng:

  • "Meanwhile" thường được sử dụng để nối các sự kiện diễn ra trong cùng một khoảng thời gian.
  • Đôi khi, bạn có thể sử dụng các từ/cụm từ tương đồng như "at the same time", "simultaneously" để thay thế, nhưng "meanwhile" mang sắc thái biểu cảm hơn đôi chút.

Tóm lại: Để sử dụng "meanwhile" một cách hiệu quả, bạn cần hiểu rõ mối liên hệ giữa 2 sự kiện đang được miêu tả và đảm bảo sự chuyển đổi chủ đề (nếu có) diễn ra một cách mạch lạc.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm các ví dụ khác hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ: Bạn có muốn tôi đưa ra các ví dụ về việc sử dụng "meanwhile" trong văn bản viết, hay bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: giao tiếp hàng ngày, văn học)?

Các từ đồng nghĩa với meanwhile

Luyện tập với từ vựng meanwhile

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The team focused on market research; __________, their competitors launched a new product.
  2. She prepared the presentation slides. __________, her colleague collected data for the analysis.
  3. The CEO announced the merger. At the same __________, employees discussed the implications.
  4. He was checking emails; ___________, his assistant scheduled a meeting.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. The negotiations were stalled. __________, the marketing team finalized their campaign.
    a) Meanwhile
    b) However
    c) During
    d) Afterwards

  2. The project deadline approached. __________, the developer fixed the last bugs.
    a) Simultaneously
    b) Meanwhile
    c) After
    d) Whereas

  3. The conference started at 9 AM. __________, participants registered online.
    a) Meanwhile
    b) At the same time
    c) Before
    d) Although

  4. She reviewed the contract. __________, her manager discussed terms with the client.
    a) Meanwhile
    b) Later
    c) While
    d) Despite

  5. The report was delayed; __________, the team worked on the presentation.
    a) Meanwhile
    b) Therefore
    c) Afterwards
    d) Hence


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The IT department upgraded the servers. At the same time, the support team handled user inquiries.
    → Rewrite using "meanwhile".
  2. Original: The company celebrated its anniversary. During this period, profits increased by 15%.
    → Rewrite using a related transitional phrase.
  3. Original: He finalized the budget. Simultaneously, his assistant drafted the proposal.
    → Rewrite without using "meanwhile".

Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. meanwhile
  2. Meanwhile
  3. time (nhiễu: "at the same time" ≠ "meanwhile")
  4. meanwhile

Bài 2: Chọn đáp án

  1. A (Meanwhile)
  2. B (Meanwhile)
  3. B (Meanwhile)
  4. A (Meanwhile)
  5. A (Meanwhile)

Bài 3: Viết lại câu

  1. The IT department upgraded the servers; meanwhile, the support team handled user inquiries.
  2. The company celebrated its anniversary; in the meantime, profits increased by 15%.
  3. He finalized the budget while his assistant drafted the proposal. (Không dùng "meanwhile").


Bình luận ()