measurable là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

measurable nghĩa là có thể đo lường được. Học cách phát âm, sử dụng từ measurable qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ measurable

measurableadjective

có thể đo lường được

/ˈmeʒərəbl//ˈmeʒərəbl/

Từ "measurable" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈmizərəbl/

Phát âm chi tiết:

  • mi: nghe như "mee"
  • : nghe như "su" (giọng lên một chút)
  • : nghe như "ruh"
  • bl: nghe như "bl" (như trong "blue")

Lưu ý:

  • Phần "able" (bl) thường được phát âm ngắn gọn.
  • Nên tập trung vào việc kết hợp các âm tiết lại với nhau để có phát âm tự nhiên hơn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ measurable trong tiếng Anh

Từ "measurable" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể đo lường được. Nó mô tả một thứ gì đó mà bạn có thể sử dụng các phương pháp hoặc công cụ để thu thập dữ liệu và xác định lượng, mức độ, hoặc giá trị của nó.

Dưới đây là cách sử dụng từ "measurable" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả đặc điểm của một đối tượng hoặc sự kiện:

  • "The impact of the new policy is measurable through increased sales." (Tác động của chính sách mới có thể đo lường được thông qua doanh số tăng lên.)
  • "We need measurable results before investing in this project." (Chúng ta cần kết quả có thể đo lường được trước khi đầu tư vào dự án này.)
  • "The progress of the patient's recovery is measurable by their ability to walk." (Sự tiến triển phục hồi của bệnh nhân có thể đo lường được bằng khả năng đi bộ của họ.)

2. Trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và nghiên cứu:

  • "The accuracy of the sensor is measurable within a margin of error of 1%." (Độ chính xác của cảm biến có thể đo lường được trong phạm vi sai số 1%.)
  • "The performance of the engine is measurable using various metrics." (Hiệu suất của động cơ có thể đo lường được bằng các chỉ số khác nhau.)
  • "A measurable change in the environment was observed after the experiment." (Một sự thay đổi có thể đo lường được đã được quan sát thấy sau thí nghiệm.)

3. Sử dụng với các tính từ mô tả:

  • "measurable improvement" (sự cải thiện có thể đo lường được)
  • "measurable progress" (sự tiến triển có thể đo lường được)
  • "measurable risk" (rủi ro có thể đo lường được)

4. Ngược lại với "unmeasurable" (không thể đo lường được):

  • "Happiness is often considered an unmeasurable emotion." (Sự hạnh phúc thường được coi là một cảm xúc không thể đo lường được.)

Lưu ý: "Measurable" thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh khả năng thu thập dữ liệu và định lượng một thứ gì đó. Nếu bạn đang nói về một điều gì đó trừu tượng hoặc chủ quan, bạn có thể sử dụng các từ khác như "assessable" (có thể đánh giá được) hoặc "quantifiable" (có thể lượng hóa được) thay vì "measurable".

Bạn có thể thử đặt câu với từ "measurable" để hiểu rõ hơn cách sử dụng nó. Nếu bạn muốn tôi giúp bạn tạo một câu ví dụ cụ thể, hãy cho tôi biết chủ đề bạn quan tâm!


Bình luận ()