meaty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

meaty nghĩa là thịt. Học cách phát âm, sử dụng từ meaty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ meaty

meatyadjective

thịt

/ˈmiːti//ˈmiːti/

Từ "meaty" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • mee - như âm "mee" trong "meet"
  • -ty - như âm "ty" trong "city"

Tổng hợp lại là: mee-ty

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ meaty trong tiếng Anh

Từ "meaty" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị và không quá phổ biến. Dưới đây là giải thích chi tiết và cách sử dụng:

1. Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng (được "meaty" nghĩa là "strong and substantial"):

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "meaty" ám chỉ một thứ gì đó vững chắc, đáng tin cậy, và không dễ bị tấn công hay ảnh hưởng. Nó thường được dùng để miêu tả những luận điểm, lập luận hoặc nội dung sâu sắc trong một bài viết khi nói về sự mạnh mẽ và sức mạnh của nó.
  • Ví dụ:
    • "The debate had meaty arguments on both sides." (Cuộc tranh luận có những luận điểm vững chắc ở cả hai phía.)
    • "This article provides meaty analysis of the political situation." (Bài viết này đưa ra phân tích sâu sắc về tình hình chính trị.)
    • "Let's stick to meaty topics this meeting." (Hãy tập trung vào những chủ đề chính trong cuộc họp này.)

2. Đậm đà, tình cảm (được "meaty" nghĩa là "full of substance, flavor, or emotion"):

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "meaty" mô tả một thứ gì đó giàu dưỡng chất, phong phú về nội dung, hoặc có chiều sâu cảm xúc. Nó thường dùng khi mô tả ẩm thực, trải nghiệm hoặc cảm xúc.
  • Ví dụ:
    • "This steak is meaty and delicious." (Thịt bò này đậm đà và ngon miệng.) - Ở đây "meaty" ám chỉ hương vị thịt.
    • "The film had a meaty romance scene." (Cảnh tình cảm trong phim rất tình tứ và sâu sắc.)
    • "She gave a meaty speech about her experiences." (Cô ấy đã phát biểu một bài nói rất sâu sắc về những trải nghiệm của mình.)

3. (Ít dùng hơn) Về cơ bắp, rắn chắc (ít phổ biến):

  • Ý nghĩa: "Meaty" có thể dùng để mô tả cơ bắp của một người, gợi ý về sự phát triển và sức mạnh. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên.
  • Ví dụ: “He had meaty arms from years of weightlifting.” (Anh ấy có những bắp tay rắn chắc từ những năm tập tạ.)

Lưu ý:

  • "Meaty" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh và không được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
  • Khi sử dụng, hãy chắc chắn rằng bạn hiểu rõ nghĩa bạn muốn truyền tải để sử dụng từ này một cách chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()