Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mechanic nghĩa là thợ cơ khí. Học cách phát âm, sử dụng từ mechanic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thợ cơ khí

Cách phát âm từ "mechanic" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.
Dưới đây là cách phân tích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các website như:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "mechanic" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Tổng kết:
| Ngữ cảnh | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Sửa chữa máy móc | Noun | Người sửa chữa máy móc | "See the mechanic about your car." |
| Cơ chế hoạt động | Noun | Quá trình/phương pháp hoạt động | "The mechanic behind the law." |
| Tính cách | Adjective | Cần mẫn, tỉ mỉ, có tính toán | "He's a very mechanic person." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "mechanic" trong một tình huống cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh xung quanh từ này.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "mechanic" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()