Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
mistress nghĩa là tình nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ mistress qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
tình nhân
Từ "mistress" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến, tùy thuộc vào nghĩa và giọng địa phương:
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web sau:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "mistress" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của từ này:
Lưu ý quan trọng:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người tình/Vợ bí mật | Người phụ nữ có quan hệ tình cảm bí mật | "The nobleman’s mistress was a celebrated artist." |
| Chủ chăn nhà | Người quản gia/chủ chăn nhà trang trại | "The mistress of the farm tended to the livestock." |
| Chủ quán rượu | Người điều hành quán rượu | "The mistress of the tavern served local ale." |
| Vật chủ/Người phục vụ | Người điều hành/vật chủ sự kiện | "The mistress of ceremonies introduced the speaker." |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "mistress" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()